reparations

[Mỹ]/[rɪˈpær.eɪ.ʃənz]/
[Anh]/[rɪˈpær.eɪ.ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khoản bồi thường tài chính mà một quốc gia thanh toán cho quốc gia khác làm bù đắp cho những thiệt hại hoặc tổn hại xảy ra trong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột khác; hành động bồi thường hoặc đền bù cho một điều gì đó; tình trạng được bồi thường; phục hồi.
v. bù đắp cho; đền bù cho.

Cụm từ & Cách kết hợp

demand reparations

Yêu cầu bồi thường

reparations talks

Talks về bồi thường

seek reparations

Tìm kiếm bồi thường

reparations process

Quy trình bồi thường

reparations claim

Đề nghị bồi thường

paid reparations

Đã thanh toán bồi thường

reparations issue

Vấn đề bồi thường

reparations debate

Tranh luận về bồi thường

reparations history

Lịch sử bồi thường

ongoing reparations

Bồi thường đang diễn ra

Câu ví dụ

the government is considering the possibility of reparations for past injustices.

Chính phủ đang xem xét khả năng bồi thường cho những bất công trong quá khứ.

calls for reparations have grown louder in recent years.

Các cuộc kêu gọi bồi thường đã trở nên mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.

the debate over reparations continues to be highly contentious.

Tranh luận về bồi thường vẫn tiếp tục là một vấn đề gây tranh cãi gay gắt.

reparations could take various forms, including financial compensation.

Bồi thường có thể có nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả bồi thường tài chính.

the historical context surrounding reparations is crucial to understand.

Bối cảnh lịch sử liên quan đến bồi thường là rất quan trọng để hiểu.

reparations are a complex issue with deep historical roots.

Bồi thường là một vấn đề phức tạp với những nguyên nhân sâu xa từ lịch sử.

the legal framework for reparations is often unclear and contested.

Khung pháp lý cho bồi thường thường không rõ ràng và gây tranh cãi.

reparations can be a means of addressing systemic inequality.

Bồi thường có thể là một cách để giải quyết bất bình đẳng hệ thống.

the question of who should pay reparations remains a key point of contention.

Câu hỏi ai nên trả bồi thường vẫn là điểm tranh cãi then chốt.

reparations are not just about financial payments; they can include symbolic gestures.

Bồi thường không chỉ là về các khoản thanh toán tài chính; chúng có thể bao gồm các hành động mang tính biểu tượng.

establishing a fair system for calculating reparations is a significant challenge.

Xây dựng một hệ thống công bằng để tính toán bồi thường là một thách thức lớn.

the long-term impact of reparations on society is a subject of ongoing discussion.

Tác động lâu dài của bồi thường đối với xã hội là một chủ đề đang được thảo luận liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay