repurposes materials
Tái sử dụng vật liệu
repurposes old furniture
Tái sử dụng đồ cũ
repurposes waste
Tái sử dụng chất thải
repurposes resources
Tái sử dụng nguồn lực
repurposes items
Tái sử dụng các vật phẩm
the company repurposes old shipping containers into affordable housing units.
Công ty tái sử dụng các container vận chuyển cũ thành các đơn vị nhà ở giá rẻ.
we repurpose food waste into nutrient-rich compost for the garden.
Chúng tôi tái sử dụng chất thải thực phẩm thành phân bón giàu dinh dưỡng cho vườn.
the artist repurposes discarded materials into stunning sculptures.
Nghệ sĩ tái sử dụng các vật liệu bị bỏ đi thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the workshop repurposes broken furniture giving it a new lease on life.
Xưởng tái sử dụng đồ nội thất bị hỏng, mang lại cho nó một cuộc sống mới.
she repurposes vintage fabrics into stylish and unique handbags.
Cô ấy tái sử dụng vải cổ điển thành những chiếc túi xách thời trang và độc đáo.
the city repurposes empty storefronts into community spaces and art galleries.
Thành phố tái sử dụng các cửa hàng trống thành không gian cộng đồng và phòng trưng bày nghệ thuật.
the school repurposes playground equipment to create an outdoor learning environment.
Trường học tái sử dụng thiết bị sân chơi để tạo ra môi trường học tập ngoài trời.
the restaurant repurposes leftover ingredients into delicious daily specials.
Quán ăn tái sử dụng các nguyên liệu còn dư thành các món đặc biệt ngon miệng mỗi ngày.
he repurposes old pallets into rustic and charming garden planters.
Anh ấy tái sử dụng các pallet cũ thành những chậu cây vườn mộc mạc và hấp dẫn.
the lab repurposes electronic components to build innovative sensors.
Phòng thí nghiệm tái sử dụng các linh kiện điện tử để xây dựng các cảm biến sáng tạo.
the nonprofit repurposes donated textiles into blankets for the homeless.
Tổ chức phi lợi nhuận tái sử dụng các loại vải được quyên góp thành những tấm chăn cho người vô gia cư.
repurposes materials
Tái sử dụng vật liệu
repurposes old furniture
Tái sử dụng đồ cũ
repurposes waste
Tái sử dụng chất thải
repurposes resources
Tái sử dụng nguồn lực
repurposes items
Tái sử dụng các vật phẩm
the company repurposes old shipping containers into affordable housing units.
Công ty tái sử dụng các container vận chuyển cũ thành các đơn vị nhà ở giá rẻ.
we repurpose food waste into nutrient-rich compost for the garden.
Chúng tôi tái sử dụng chất thải thực phẩm thành phân bón giàu dinh dưỡng cho vườn.
the artist repurposes discarded materials into stunning sculptures.
Nghệ sĩ tái sử dụng các vật liệu bị bỏ đi thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the workshop repurposes broken furniture giving it a new lease on life.
Xưởng tái sử dụng đồ nội thất bị hỏng, mang lại cho nó một cuộc sống mới.
she repurposes vintage fabrics into stylish and unique handbags.
Cô ấy tái sử dụng vải cổ điển thành những chiếc túi xách thời trang và độc đáo.
the city repurposes empty storefronts into community spaces and art galleries.
Thành phố tái sử dụng các cửa hàng trống thành không gian cộng đồng và phòng trưng bày nghệ thuật.
the school repurposes playground equipment to create an outdoor learning environment.
Trường học tái sử dụng thiết bị sân chơi để tạo ra môi trường học tập ngoài trời.
the restaurant repurposes leftover ingredients into delicious daily specials.
Quán ăn tái sử dụng các nguyên liệu còn dư thành các món đặc biệt ngon miệng mỗi ngày.
he repurposes old pallets into rustic and charming garden planters.
Anh ấy tái sử dụng các pallet cũ thành những chậu cây vườn mộc mạc và hấp dẫn.
the lab repurposes electronic components to build innovative sensors.
Phòng thí nghiệm tái sử dụng các linh kiện điện tử để xây dựng các cảm biến sáng tạo.
the nonprofit repurposes donated textiles into blankets for the homeless.
Tổ chức phi lợi nhuận tái sử dụng các loại vải được quyên góp thành những tấm chăn cho người vô gia cư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay