resonates

[Mỹ]/ˈrɛzəneɪts/
[Anh]/ˈrɛzəˌneɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo ra hoặc gợi lên một âm thanh hoặc sự rung động

Cụm từ & Cách kết hợp

resonates deeply

vang vọng sâu sắc

resonates with me

vang vọng với tôi

resonates strongly

vang vọng mạnh mẽ

resonates well

vang vọng tốt

resonates universally

vang vọng phổ quát

resonates profoundly

vang vọng sâu sắc

resonates with audiences

vang vọng với khán giả

resonates emotionally

vang vọng về mặt cảm xúc

resonates throughout

vang vọng khắp nơi

resonates in silence

vang vọng trong sự im lặng

Câu ví dụ

the music resonates with my emotions.

nghe nhạc khiến tôi cảm thấy đồng cảm với những cảm xúc của mình.

her story resonates with many people.

câu chuyện của cô ấy có sự đồng cảm với nhiều người.

this idea resonates in today's society.

ý tưởng này có sự cộng hưởng trong xã hội ngày nay.

his words resonate deeply with me.

lời nói của anh ấy có sự đồng cảm sâu sắc với tôi.

the theme of love resonates throughout the book.

chủ đề về tình yêu có sự cộng hưởng xuyên suốt cuốn sách.

her passion for art resonates in her work.

đam mê nghệ thuật của cô ấy có sự cộng hưởng trong công việc của cô ấy.

the message of hope resonates in the speech.

tín nhắn về hy vọng có sự cộng hưởng trong bài phát biểu.

this film resonates with audiences worldwide.

phim này có sự cộng hưởng với khán giả trên toàn thế giới.

the concept resonates with my personal beliefs.

khái niệm này có sự cộng hưởng với niềm tin cá nhân của tôi.

her laughter resonates with joy and warmth.

tiếng cười của cô ấy có sự cộng hưởng với niềm vui và sự ấm áp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay