resters

[Mỹ]/rɛstəz/
[Anh]/rɛstərz/

Dịch

n. thiết bị tái tạo hoặc tái sản xuất một cái gì đó.

Câu ví dụ

many restaurants offer free wi-fi to attract customers.

Nhiều nhà hàng cung cấp wifi miễn phí để thu hút khách hàng.

the new restaurants in downtown are always crowded.

Những nhà hàng mới ở trung tâm thành phố luôn đông đúc.

local restaurants often use fresh, seasonal ingredients.

Các nhà hàng địa phương thường sử dụng nguyên liệu tươi, theo mùa.

some restaurants require reservations on weekends.

Một số nhà hàng yêu cầu đặt chỗ vào cuối tuần.

fast food restaurants are popular among teenagers.

Các nhà hàng thức ăn nhanh phổ biến trong giới trẻ.

italian restaurants serve pasta and pizza.

Các nhà hàng Ý phục vụ mì ống và pizza.

the restaurants along the river have beautiful views.

Những nhà hàng dọc theo sông có cảnh đẹp.

many restaurants have outdoor seating in summer.

Nhiều nhà hàng có chỗ ngồi ngoài trời vào mùa hè.

fancy restaurants usually require formal dress.

Những nhà hàng sang trọng thường yêu cầu trang phục lịch sự.

some restaurants specialize in seafood dishes.

Một số nhà hàng chuyên về các món hải sản.

tourist areas often have expensive restaurants.

Các khu du lịch thường có những nhà hàng đắt tiền.

family-friendly restaurants provide kids' menus.

Các nhà hàng thân thiện với gia đình cung cấp thực đơn dành cho trẻ em.

vegetarian restaurants have become increasingly popular.

Các nhà hàng chay ngày càng trở nên phổ biến hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay