retaliatory

[Mỹ]/ri'tæliətəri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc trả thù

Cụm từ & Cách kết hợp

retaliatory measures

biện pháp trả đũa

retaliatory action

hành động trả đũa

Câu ví dụ

The Secretary of State cautioned that terrorism would be countered by retaliatory action.

Thư ký Nhà nước đã cảnh báo rằng chủ nghĩa khủng bố sẽ bị đáp trả bằng hành động trả đũa.

issued a retaliatory statement

đã đưa ra một tuyên bố trả đũa

threatened with retaliatory measures

đe dọa bằng các biện pháp trả đũa

fear of retaliatory attacks

sợ các cuộc tấn công trả đũa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay