retaliatory measures
biện pháp trả đũa
retaliatory action
hành động trả đũa
The Secretary of State cautioned that terrorism would be countered by retaliatory action.
Thư ký Nhà nước đã cảnh báo rằng chủ nghĩa khủng bố sẽ bị đáp trả bằng hành động trả đũa.
issued a retaliatory statement
đã đưa ra một tuyên bố trả đũa
threatened with retaliatory measures
đe dọa bằng các biện pháp trả đũa
fear of retaliatory attacks
sợ các cuộc tấn công trả đũa
retaliatory measures
biện pháp trả đũa
retaliatory action
hành động trả đũa
The Secretary of State cautioned that terrorism would be countered by retaliatory action.
Thư ký Nhà nước đã cảnh báo rằng chủ nghĩa khủng bố sẽ bị đáp trả bằng hành động trả đũa.
issued a retaliatory statement
đã đưa ra một tuyên bố trả đũa
threatened with retaliatory measures
đe dọa bằng các biện pháp trả đũa
fear of retaliatory attacks
sợ các cuộc tấn công trả đũa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay