reunifying nations
tái hợp các quốc gia
reunifying families
tái hợp các gia đình
reunifying regions
tái hợp các vùng miền
reunifying efforts
tái hợp các nỗ lực
reunifying communities
tái hợp các cộng đồng
reunifying cultures
tái hợp các nền văn hóa
reunifying goals
tái hợp các mục tiêu
reunifying dreams
tái hợp các ước mơ
reunifying ideas
tái hợp các ý tưởng
reunifying strategies
tái hợp các chiến lược
the country is focused on reunifying its territories.
quốc gia đang tập trung vào việc thống nhất các lãnh thổ của mình.
reunifying families is a priority for the organization.
việc đoàn tụ các gia đình là ưu tiên của tổ chức.
they are working towards reunifying the divided communities.
họ đang nỗ lực thống nhất các cộng đồng bị chia cắt.
the reunifying process requires careful negotiation.
quá trình thống nhất đòi hỏi đàm phán cẩn thận.
reunifying the nation will take time and effort.
việc thống nhất đất nước sẽ mất thời gian và công sức.
many hope for a peaceful reunifying of the regions.
nhiều người hy vọng sẽ có sự thống nhất hòa bình của các vùng.
reunifying with lost relatives can be emotional.
việc đoàn tụ với người thân đã mất có thể rất cảm động.
the government announced plans for reunifying the provinces.
chính phủ đã công bố kế hoạch thống nhất các tỉnh.
reunifying communities fosters a sense of belonging.
việc thống nhất các cộng đồng nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.
efforts are being made towards reunifying the divided families.
nỗ lực đang được thực hiện để đoàn tụ các gia đình bị chia cắt.
reunifying nations
tái hợp các quốc gia
reunifying families
tái hợp các gia đình
reunifying regions
tái hợp các vùng miền
reunifying efforts
tái hợp các nỗ lực
reunifying communities
tái hợp các cộng đồng
reunifying cultures
tái hợp các nền văn hóa
reunifying goals
tái hợp các mục tiêu
reunifying dreams
tái hợp các ước mơ
reunifying ideas
tái hợp các ý tưởng
reunifying strategies
tái hợp các chiến lược
the country is focused on reunifying its territories.
quốc gia đang tập trung vào việc thống nhất các lãnh thổ của mình.
reunifying families is a priority for the organization.
việc đoàn tụ các gia đình là ưu tiên của tổ chức.
they are working towards reunifying the divided communities.
họ đang nỗ lực thống nhất các cộng đồng bị chia cắt.
the reunifying process requires careful negotiation.
quá trình thống nhất đòi hỏi đàm phán cẩn thận.
reunifying the nation will take time and effort.
việc thống nhất đất nước sẽ mất thời gian và công sức.
many hope for a peaceful reunifying of the regions.
nhiều người hy vọng sẽ có sự thống nhất hòa bình của các vùng.
reunifying with lost relatives can be emotional.
việc đoàn tụ với người thân đã mất có thể rất cảm động.
the government announced plans for reunifying the provinces.
chính phủ đã công bố kế hoạch thống nhất các tỉnh.
reunifying communities fosters a sense of belonging.
việc thống nhất các cộng đồng nuôi dưỡng cảm giác thuộc về.
efforts are being made towards reunifying the divided families.
nỗ lực đang được thực hiện để đoàn tụ các gia đình bị chia cắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay