reusability

[Mỹ]/ˌriːˌjuːzəˈbɪləti/
[Anh]/ˌriːˌjuːzəˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng được sử dụng lại

Cụm từ & Cách kết hợp

promote reusability

tăng cường khả năng tái sử dụng

enhance reusability

nâng cao khả năng tái sử dụng

ensure reusability

đảm bảo khả năng tái sử dụng

code reusability

khả năng tái sử dụng mã

component reusability

khả năng tái sử dụng thành phần

testing reusability

kiểm tra khả năng tái sử dụng

maximizing reusability

tối đa hóa khả năng tái sử dụng

reusability benefits

lợi ích của khả năng tái sử dụng

reusability analysis

phân tích khả năng tái sử dụng

improving reusability

cải thiện khả năng tái sử dụng

Câu ví dụ

the software's reusability significantly reduced development time and costs.

Tính tái sử dụng của phần mềm đã giảm đáng kể thời gian và chi phí phát triển.

we prioritized component reusability to avoid redundant coding efforts.

Chúng tôi ưu tiên khả năng tái sử dụng các thành phần để tránh những nỗ lực lập trình dư thừa.

promoting code reusability is crucial for maintaining a consistent codebase.

Việc thúc đẩy khả năng tái sử dụng mã là rất quan trọng để duy trì một codebase nhất quán.

increased reusability leads to faster iteration cycles and quicker releases.

Khả năng tái sử dụng tăng lên dẫn đến các chu kỳ lặp lại nhanh hơn và phát hành nhanh hơn.

the design emphasized modularity to maximize component reusability.

Thiết kế nhấn mạnh tính mô-đun để tối đa hóa khả năng tái sử dụng các thành phần.

we aim to improve the reusability of existing libraries and frameworks.

Chúng tôi hướng tới cải thiện khả năng tái sử dụng các thư viện và framework hiện có.

careful planning is essential for achieving high levels of reusability.

Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để đạt được mức độ tái sử dụng cao.

the team encouraged reusability through shared code repositories.

Đội ngũ khuyến khích khả năng tái sử dụng thông qua các kho lưu trữ mã dùng chung.

evaluating the potential reusability of new features is part of the process.

Đánh giá tiềm năng tái sử dụng của các tính năng mới là một phần của quy trình.

reusability is a key factor in building scalable and maintainable systems.

Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng các hệ thống có khả năng mở rộng và dễ bảo trì.

we measured reusability by tracking the number of times components were reused.

Chúng tôi đo lường khả năng tái sử dụng bằng cách theo dõi số lần các thành phần được tái sử dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay