recyclability

[Mỹ]/ˌriːsaɪkləˈbɪləti/
[Anh]/ˌriːsaɪkləˈbɪləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng của một chất liệu hoặc sản phẩm được tái chế

Cụm từ & Cách kết hợp

recyclability assessment

Đánh giá khả năng tái chế

improving recyclability

Cải thiện khả năng tái chế

recyclability limits

Giới hạn tái chế

enhanced recyclability

Nâng cao khả năng tái chế

recyclability index

Chỉ số tái chế

assessing recyclability

Đánh giá khả năng tái chế

recyclability standards

Chuẩn tái chế

design for recyclability

Thiết kế cho khả năng tái chế

recyclability testing

Thử nghiệm khả năng tái chế

increased recyclability

Tăng khả năng tái chế

Câu ví dụ

the product's recyclability is a key factor in consumer purchasing decisions.

Tính tái chế của sản phẩm là yếu tố then chốt trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng.

improving packaging recyclability reduces landfill waste significantly.

Nâng cao tính tái chế của bao bì giúp giảm đáng kể lượng rác thải chôn lấp.

we are committed to designing products with high recyclability rates.

Chúng tôi cam kết thiết kế sản phẩm với tỷ lệ tái chế cao.

the recyclability of plastic bottles has increased in recent years.

Tính tái chế của chai nhựa đã tăng lên trong những năm gần đây.

assessing the recyclability of materials is crucial for sustainable design.

Đánh giá tính tái chế của vật liệu là rất quan trọng đối với thiết kế bền vững.

extended producer responsibility schemes incentivize recyclability improvements.

Các chương trình trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất khuyến khích cải thiện tính tái chế.

limited recyclability poses a challenge to circular economy goals.

Tính tái chế bị giới hạn đặt ra thách thức đối với mục tiêu kinh tế tuần hoàn.

the recyclability of aluminum cans is exceptionally high.

Tính tái chế của lon nhôm là rất cao.

consumers are increasingly demanding products with greater recyclability.

Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm có tính tái chế cao hơn.

technological advancements are expanding the recyclability of various materials.

Các tiến bộ công nghệ đang mở rộng tính tái chế của nhiều loại vật liệu khác nhau.

understanding recyclability limitations is important for proper waste management.

Hiểu được các giới hạn về tính tái chế là quan trọng đối với quản lý rác thải đúng cách.

the company prioritizes recyclability in its new product development process.

Công ty ưu tiên tính tái chế trong quy trình phát triển sản phẩm mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay