art revues
các buổi duyệt nghệ thuật
literary revues
các buổi duyệt văn học
fashion revues
các buổi duyệt thời trang
music revues
các buổi duyệt âm nhạc
cultural revues
các buổi duyệt văn hóa
theatre revues
các buổi duyệt kịch
film revues
các buổi duyệt phim
dance revues
các buổi duyệt khiêu vũ
comedy revues
các buổi duyệt hài kịch
online revues
các buổi duyệt trực tuyến
she enjoys reading fashion revues every month.
Cô ấy thích đọc các tạp chí thời trang mỗi tháng.
the theater is known for its spectacular revues.
Nhà hát nổi tiếng với các buổi biểu diễn revue ngoạn mục.
he writes critiques for several art revues.
Anh ấy viết phê bình cho một số tạp chí nghệ thuật.
revues often highlight the latest trends in music.
Các tạp chí revue thường xuyên làm nổi bật những xu hướng mới nhất trong âm nhạc.
they attended a series of comedy revues last summer.
Họ đã tham dự một loạt các buổi biểu diễn revue hài vào mùa hè năm ngoái.
her favorite revues feature up-and-coming artists.
Các tạp chí revue yêu thích của cô có các nghệ sĩ mới nổi.
many revues include interviews with famous performers.
Nhiều tạp chí revue bao gồm các cuộc phỏng vấn với những người biểu diễn nổi tiếng.
he collects vintage revues from the 1960s.
Anh ấy sưu tầm các tạp chí revue cổ điển từ những năm 1960.
revues can provide insight into cultural movements.
Các tạp chí revue có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào văn hóa.
she submitted her article to several literary revues.
Cô ấy đã gửi bài viết của mình cho một số tạp chí văn học.
art revues
các buổi duyệt nghệ thuật
literary revues
các buổi duyệt văn học
fashion revues
các buổi duyệt thời trang
music revues
các buổi duyệt âm nhạc
cultural revues
các buổi duyệt văn hóa
theatre revues
các buổi duyệt kịch
film revues
các buổi duyệt phim
dance revues
các buổi duyệt khiêu vũ
comedy revues
các buổi duyệt hài kịch
online revues
các buổi duyệt trực tuyến
she enjoys reading fashion revues every month.
Cô ấy thích đọc các tạp chí thời trang mỗi tháng.
the theater is known for its spectacular revues.
Nhà hát nổi tiếng với các buổi biểu diễn revue ngoạn mục.
he writes critiques for several art revues.
Anh ấy viết phê bình cho một số tạp chí nghệ thuật.
revues often highlight the latest trends in music.
Các tạp chí revue thường xuyên làm nổi bật những xu hướng mới nhất trong âm nhạc.
they attended a series of comedy revues last summer.
Họ đã tham dự một loạt các buổi biểu diễn revue hài vào mùa hè năm ngoái.
her favorite revues feature up-and-coming artists.
Các tạp chí revue yêu thích của cô có các nghệ sĩ mới nổi.
many revues include interviews with famous performers.
Nhiều tạp chí revue bao gồm các cuộc phỏng vấn với những người biểu diễn nổi tiếng.
he collects vintage revues from the 1960s.
Anh ấy sưu tầm các tạp chí revue cổ điển từ những năm 1960.
revues can provide insight into cultural movements.
Các tạp chí revue có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phong trào văn hóa.
she submitted her article to several literary revues.
Cô ấy đã gửi bài viết của mình cho một số tạp chí văn học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay