| số nhiều | granters |
the foundation is a generous granter of scholarships to deserving students.
tổ chức nền tảng là một người tài trợ hào phóng cho các học bổng dành cho học sinh xuất sắc.
we are grateful to the granter for their continued support of our research.
chúng tôi rất biết ơn người tài trợ vì sự hỗ trợ liên tục của họ đối với nghiên cứu của chúng tôi.
the government acted as the granter of funds for the new infrastructure project.
chính phủ đóng vai trò là người tài trợ cho các quỹ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.
she is a skilled granter of wishes, always finding a way to help others.
Cô ấy là một người thực hiện những điều ước tài tình, luôn tìm cách giúp đỡ người khác.
the university sought a granter for their ambitious new building project.
trường đại học tìm kiếm một người tài trợ cho dự án xây dựng mới đầy tham vọng của họ.
he was a key granter of resources to the struggling non-profit organization.
anh ấy là một người tài trợ quan trọng cho các nguồn lực của tổ chức phi lợi nhuận đang gặp khó khăn.
the granter carefully reviewed all the proposals before making a decision.
người tài trợ đã xem xét cẩn thận tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
the charity relies on the granter's generosity to continue its work.
tổ từ thiện dựa vào sự hào phóng của người tài trợ để tiếp tục công việc của mình.
the granter provided a substantial grant to support the arts program.
người tài trợ đã cung cấp một khoản tài trợ đáng kể để hỗ trợ chương trình nghệ thuật.
we need to identify a reliable granter for our startup company.
chúng tôi cần xác định một người tài trợ đáng tin cậy cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.
the granter’s commitment to education is truly commendable.
sự cam kết của người tài trợ đối với giáo dục thực sự rất đáng khen ngợi.
the foundation is a generous granter of scholarships to deserving students.
tổ chức nền tảng là một người tài trợ hào phóng cho các học bổng dành cho học sinh xuất sắc.
we are grateful to the granter for their continued support of our research.
chúng tôi rất biết ơn người tài trợ vì sự hỗ trợ liên tục của họ đối với nghiên cứu của chúng tôi.
the government acted as the granter of funds for the new infrastructure project.
chính phủ đóng vai trò là người tài trợ cho các quỹ cho dự án cơ sở hạ tầng mới.
she is a skilled granter of wishes, always finding a way to help others.
Cô ấy là một người thực hiện những điều ước tài tình, luôn tìm cách giúp đỡ người khác.
the university sought a granter for their ambitious new building project.
trường đại học tìm kiếm một người tài trợ cho dự án xây dựng mới đầy tham vọng của họ.
he was a key granter of resources to the struggling non-profit organization.
anh ấy là một người tài trợ quan trọng cho các nguồn lực của tổ chức phi lợi nhuận đang gặp khó khăn.
the granter carefully reviewed all the proposals before making a decision.
người tài trợ đã xem xét cẩn thận tất cả các đề xuất trước khi đưa ra quyết định.
the charity relies on the granter's generosity to continue its work.
tổ từ thiện dựa vào sự hào phóng của người tài trợ để tiếp tục công việc của mình.
the granter provided a substantial grant to support the arts program.
người tài trợ đã cung cấp một khoản tài trợ đáng kể để hỗ trợ chương trình nghệ thuật.
we need to identify a reliable granter for our startup company.
chúng tôi cần xác định một người tài trợ đáng tin cậy cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.
the granter’s commitment to education is truly commendable.
sự cam kết của người tài trợ đối với giáo dục thực sự rất đáng khen ngợi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay