rims and tires
mâm và lốp
chrome rims
mâm xe màu chrome
rim protector
bảo vệ mâm xe
rims glow
mâm xe phát sáng
replace rims
thay mâm xe
rim size
kích thước mâm xe
rims scrape
mâm xe bị trầy xước
clean rims
vệ sinh mâm xe
after rims
sau khi thay mâm xe
damaged rims
mâm xe bị hư hỏng
the car's rims were shiny and new.
Vành xe của chiếc xe hơi sáng bóng và mới.
he carefully cleaned the rims of his motorcycle.
Anh ấy cẩn thận lau chùi vành xe của chiếc xe máy của mình.
she admired the custom rims on his truck.
Cô ấy ngưỡng mộ vành xe tùy chỉnh trên chiếc xe tải của anh ấy.
the rims matched the car's paint job perfectly.
Vành xe phù hợp hoàn hảo với màu sơn của chiếc xe hơi.
he replaced the damaged rims with new ones.
Anh ấy đã thay thế vành xe bị hư hỏng bằng những vành xe mới.
the rims were made of lightweight alloy.
Vành xe được làm từ hợp kim nhẹ.
they installed chrome rims on the classic car.
Họ đã lắp đặt vành xe mạ chrome trên chiếc xe hơi cổ điển.
the tires were mounted on the rims securely.
Lốp xe đã được lắp trên vành xe một cách chắc chắn.
he wanted to buy new rims for his suv.
Anh ấy muốn mua vành xe mới cho chiếc xe suv của mình.
the rims added a sporty look to the car.
Vành xe đã thêm vẻ ngoài thể thao cho chiếc xe hơi.
the rims were scuffed after driving on the gravel road.
Vành xe bị trầy xước sau khi lái xe trên đường sỏi.
rims and tires
mâm và lốp
chrome rims
mâm xe màu chrome
rim protector
bảo vệ mâm xe
rims glow
mâm xe phát sáng
replace rims
thay mâm xe
rim size
kích thước mâm xe
rims scrape
mâm xe bị trầy xước
clean rims
vệ sinh mâm xe
after rims
sau khi thay mâm xe
damaged rims
mâm xe bị hư hỏng
the car's rims were shiny and new.
Vành xe của chiếc xe hơi sáng bóng và mới.
he carefully cleaned the rims of his motorcycle.
Anh ấy cẩn thận lau chùi vành xe của chiếc xe máy của mình.
she admired the custom rims on his truck.
Cô ấy ngưỡng mộ vành xe tùy chỉnh trên chiếc xe tải của anh ấy.
the rims matched the car's paint job perfectly.
Vành xe phù hợp hoàn hảo với màu sơn của chiếc xe hơi.
he replaced the damaged rims with new ones.
Anh ấy đã thay thế vành xe bị hư hỏng bằng những vành xe mới.
the rims were made of lightweight alloy.
Vành xe được làm từ hợp kim nhẹ.
they installed chrome rims on the classic car.
Họ đã lắp đặt vành xe mạ chrome trên chiếc xe hơi cổ điển.
the tires were mounted on the rims securely.
Lốp xe đã được lắp trên vành xe một cách chắc chắn.
he wanted to buy new rims for his suv.
Anh ấy muốn mua vành xe mới cho chiếc xe suv của mình.
the rims added a sporty look to the car.
Vành xe đã thêm vẻ ngoài thể thao cho chiếc xe hơi.
the rims were scuffed after driving on the gravel road.
Vành xe bị trầy xước sau khi lái xe trên đường sỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay