plunderers

[Mỹ]/[ˈplʌndərəz]/
[Anh]/[ˈplʌndərəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người cướp bóc; những kẻ cướp; những người tham gia vào cướp bóc.

Cụm từ & Cách kết hợp

ruthless plunderers

những kẻ cướp tàn bạo

pirate plunderers

những kẻ cướp biển

ancient plunderers

những kẻ cướp cổ đại

becoming plunderers

trở thành những kẻ cướp

fierce plunderers

những kẻ cướp hung dữ

were plunderers

là những kẻ cướp

foreign plunderers

những kẻ cướp nước ngoài

bold plunderers

những kẻ cướp táo bạo

desperate plunderers

những kẻ cướp tuyệt vọng

vicious plunderers

những kẻ cướp độc ác

Câu ví dụ

the coastal town was repeatedly raided by ruthless plunderers.

Thị trấn ven biển bị những kẻ cướp tàn bạo đột kích nhiều lần.

historical accounts detail the plunderers' devastating impact on the region.

Các ghi chép lịch sử chi tiết về tác động tàn phá của những kẻ cướp đối với khu vực.

the museum curators feared the plunderers would steal ancient artifacts.

Các nhà quản lý bảo tàng lo sợ rằng những kẻ cướp sẽ đánh cắp các cổ vật cổ đại.

the kingdom's defenses were overwhelmed by the organized band of plunderers.

Hệ thống phòng thủ của vương quốc bị đánh bại bởi một băng cướp có tổ chức.

local villagers hid from the approaching plunderers in the dense forest.

Người dân địa phương trốn khỏi những kẻ cướp đang tiến đến trong rừng rậm.

the pirates were notorious plunderers, feared throughout the seven seas.

Những tên cướp biển là những kẻ cướp khét tiếng, bị sợ hãi trên khắp bảy biển.

the government vowed to bring the plunderers to justice swiftly.

Chính phủ hứa sẽ nhanh chóng đưa những kẻ cướp ra trước công lý.

stories of the plunderers' greed and violence spread far and wide.

Những câu chuyện về lòng tham và bạo lực của những kẻ cướp lan rộng khắp nơi.

the city's wealth made it a prime target for ambitious plunderers.

Sự giàu có của thành phố khiến nó trở thành mục tiêu chính của những kẻ cướp tham vọng.

the army relentlessly pursued the fleeing plunderers across the desert.

Quân đội không ngừng nghỉ truy đuổi những kẻ cướp đang bỏ chạy trên sa mạc.

the legend tells of a hidden treasure sought by ruthless plunderers.

Tục ngữ kể về một kho báu ẩn giấu mà những kẻ cướp tàn bạo tìm kiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay