savorily delicious
ngon miệng đậm đà
savorily seasoned
được nêm nếm đậm đà
savorily prepared
được chuẩn bị một cách đậm đà
savorily cooked
nấu ăn đậm đà
savorily spiced
được nêm gia vị đậm đà
savorily rich
đậm đà và phong phú
savorily presented
trình bày một cách đậm đà
savorily aromatic
thơm ngon đậm đà
savorily fresh
tươi ngon đậm đà
savorily enjoyable
thưởng thức một cách đậm đà
the dish was prepared savorily, enhancing its flavors.
món ăn được chế biến một cách đậm đà, tăng cường hương vị của nó.
she savorily enjoyed every bite of her meal.
Cô ấy thưởng thức từng miếng ăn một cách ngon miệng.
the chef skillfully cooked the meat savorily.
Đầu bếp đã khéo léo chế biến món thịt một cách đậm đà.
he savorily reminisced about his grandmother's cooking.
Anh ấy nhớ lại một cách ngon miệng về cách bà của anh ấy nấu ăn.
the soup was savorily seasoned with herbs.
Món súp được nêm nếm một cách đậm đà với các loại thảo mộc.
they savorily shared their favorite recipes.
Họ chia sẻ những công thức nấu ăn yêu thích của họ một cách ngon miệng.
the dessert was savorily rich and decadent.
Món tráng miệng rất thơm ngon, phong phú và lộng lẫy.
we savorily paired the wine with our meal.
Chúng tôi kết hợp rượu vang với bữa ăn của mình một cách ngon miệng.
she savorily savored the flavors of the spices.
Cô ấy thưởng thức hương vị của các loại gia vị một cách ngon miệng.
he savorily described the food at the festival.
Anh ấy mô tả món ăn tại lễ hội một cách ngon miệng.
savorily delicious
ngon miệng đậm đà
savorily seasoned
được nêm nếm đậm đà
savorily prepared
được chuẩn bị một cách đậm đà
savorily cooked
nấu ăn đậm đà
savorily spiced
được nêm gia vị đậm đà
savorily rich
đậm đà và phong phú
savorily presented
trình bày một cách đậm đà
savorily aromatic
thơm ngon đậm đà
savorily fresh
tươi ngon đậm đà
savorily enjoyable
thưởng thức một cách đậm đà
the dish was prepared savorily, enhancing its flavors.
món ăn được chế biến một cách đậm đà, tăng cường hương vị của nó.
she savorily enjoyed every bite of her meal.
Cô ấy thưởng thức từng miếng ăn một cách ngon miệng.
the chef skillfully cooked the meat savorily.
Đầu bếp đã khéo léo chế biến món thịt một cách đậm đà.
he savorily reminisced about his grandmother's cooking.
Anh ấy nhớ lại một cách ngon miệng về cách bà của anh ấy nấu ăn.
the soup was savorily seasoned with herbs.
Món súp được nêm nếm một cách đậm đà với các loại thảo mộc.
they savorily shared their favorite recipes.
Họ chia sẻ những công thức nấu ăn yêu thích của họ một cách ngon miệng.
the dessert was savorily rich and decadent.
Món tráng miệng rất thơm ngon, phong phú và lộng lẫy.
we savorily paired the wine with our meal.
Chúng tôi kết hợp rượu vang với bữa ăn của mình một cách ngon miệng.
she savorily savored the flavors of the spices.
Cô ấy thưởng thức hương vị của các loại gia vị một cách ngon miệng.
he savorily described the food at the festival.
Anh ấy mô tả món ăn tại lễ hội một cách ngon miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay