tastelessly

[Mỹ]/[ˈteɪstlɪsi]/
[Anh]/[ˈteɪstlɪsi]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách thiếu vị; không ngon miệng; theo một cách gây khó chịu hoặc không phù hợp do thiếu vị (n, v, adj, adv).

Cụm từ & Cách kết hợp

tastelessly decorated

trang trí một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly dressed

mặc quần áo một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly performed

thực hiện một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly spoken

nói một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly arranged

sắp xếp một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly designed

thiết kế một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly behaved

hành xử một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly flaunted

khoe khoang một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly presented

trình bày một cách thiếu thẩm mỹ

tastelessly acted

diễn xuất một cách thiếu thẩm mỹ

Câu ví dụ

he tastefully decorated his apartment with antique furniture.

Anh ấy đã trang trí căn hộ của mình một cách tinh tế với đồ nội thất cổ.

she tastefully handled the difficult situation with grace.

Cô ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách tinh tế và duyên dáng.

the comedian delivered the joke tastelessly, causing awkward silence.

Người biểu diễn hài đã đưa ra câu đùa một cách thiếu tế nhị, gây ra sự im lặng khó xử.

the advertisement was tastelessly suggestive and offensive to many viewers.

Quảng cáo mang tính gợi ý và xúc phạm nhiều người xem một cách thiếu tế nhị.

he tastelessly interrupted her during the important presentation.

Anh ấy đã xen vào lời của cô ấy một cách thiếu tế nhị trong suốt bài thuyết trình quan trọng.

the politician tastelessly exploited the tragedy for personal gain.

Nhà chính trị đã lợi dụng bi kịch một cách thiếu tế nhị để đạt được lợi ích cá nhân.

she tastefully declined the invitation, avoiding any confrontation.

Cô ấy lịch sự từ chối lời mời, tránh mọi đối đầu.

the film's ending was tastelessly violent and unnecessary.

Kết thúc bộ phim bạo lực và không cần thiết một cách thiếu tế nhị.

he tastelessly bragged about his wealth to everyone he met.

Anh ấy khoe khoang về sự giàu có của mình một cách thiếu tế nhị với tất cả mọi người mà anh ấy gặp.

the reporter tastelessly probed into the family's private affairs.

Nhà báo đã xâm phạm một cách thiếu tế nhị vào những chuyện riêng tư của gia đình.

she tastefully complimented his efforts, even though they were flawed.

Cô ấy lịch sự khen ngợi những nỗ lực của anh ấy, ngay cả khi chúng có khuyết điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay