resource scarcenesses
nguồn khan hiếm
economic scarcenesses
khan hiếm kinh tế
food scarcenesses
khan hiếm lương thực
water scarcenesses
khan hiếm nước
energy scarcenesses
khan hiếm năng lượng
land scarcenesses
khan hiếm đất đai
labor scarcenesses
khan hiếm lao động
capital scarcenesses
khan hiếm vốn
time scarcenesses
khan hiếm thời gian
skill scarcenesses
khan hiếm kỹ năng
in times of scarcenesses, people often come together to support one another.
Trong những lúc thiếu thốn, mọi người thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
the scarcenesses of resources can lead to increased competition.
Sự khan hiếm tài nguyên có thể dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
addressing the scarcenesses in education is crucial for development.
Giải quyết tình trạng thiếu hụt trong giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
scarcenesses in food supply can result in higher prices.
Sự khan hiếm nguồn cung thực phẩm có thể dẫn đến giá cao hơn.
during scarcenesses of water, conservation becomes essential.
Trong những lúc thiếu nước, việc tiết kiệm trở nên cần thiết.
communities often innovate to overcome scarcenesses in technology.
Các cộng đồng thường sáng tạo để vượt qua tình trạng thiếu hụt công nghệ.
the scarcenesses of skilled workers can hinder growth in certain industries.
Sự khan hiếm công nhân lành nghề có thể cản trở sự phát triển của một số ngành công nghiệp.
understanding the scarcenesses of the environment is vital for sustainability.
Hiểu rõ tình trạng thiếu hụt của môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
scarcenesses in funding can limit research opportunities.
Sự khan hiếm nguồn tài trợ có thể hạn chế các cơ hội nghiên cứu.
addressing the scarcenesses of affordable housing is a pressing issue.
Giải quyết tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách.
resource scarcenesses
nguồn khan hiếm
economic scarcenesses
khan hiếm kinh tế
food scarcenesses
khan hiếm lương thực
water scarcenesses
khan hiếm nước
energy scarcenesses
khan hiếm năng lượng
land scarcenesses
khan hiếm đất đai
labor scarcenesses
khan hiếm lao động
capital scarcenesses
khan hiếm vốn
time scarcenesses
khan hiếm thời gian
skill scarcenesses
khan hiếm kỹ năng
in times of scarcenesses, people often come together to support one another.
Trong những lúc thiếu thốn, mọi người thường đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau.
the scarcenesses of resources can lead to increased competition.
Sự khan hiếm tài nguyên có thể dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng.
addressing the scarcenesses in education is crucial for development.
Giải quyết tình trạng thiếu hụt trong giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển.
scarcenesses in food supply can result in higher prices.
Sự khan hiếm nguồn cung thực phẩm có thể dẫn đến giá cao hơn.
during scarcenesses of water, conservation becomes essential.
Trong những lúc thiếu nước, việc tiết kiệm trở nên cần thiết.
communities often innovate to overcome scarcenesses in technology.
Các cộng đồng thường sáng tạo để vượt qua tình trạng thiếu hụt công nghệ.
the scarcenesses of skilled workers can hinder growth in certain industries.
Sự khan hiếm công nhân lành nghề có thể cản trở sự phát triển của một số ngành công nghiệp.
understanding the scarcenesses of the environment is vital for sustainability.
Hiểu rõ tình trạng thiếu hụt của môi trường là rất quan trọng cho sự bền vững.
scarcenesses in funding can limit research opportunities.
Sự khan hiếm nguồn tài trợ có thể hạn chế các cơ hội nghiên cứu.
addressing the scarcenesses of affordable housing is a pressing issue.
Giải quyết tình trạng thiếu nhà ở giá cả phải chăng là một vấn đề cấp bách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay