sculpts beauty
điêu khắc vẻ đẹp
sculpts dreams
điêu khắc những giấc mơ
sculpts life
điêu khắc cuộc sống
sculpts emotion
điêu khắc cảm xúc
sculpts form
điêu khắc hình thức
sculpts character
điêu khắc tính cách
sculpts nature
điêu khắc thiên nhiên
sculpts art
điêu khắc nghệ thuật
sculpts identity
điêu khắc bản sắc
sculpts space
điêu khắc không gian
the artist sculpts beautiful figures from marble.
nghệ sĩ điêu khắc những hình tượng tuyệt đẹp từ đá cẩm thạch.
she sculpts her thoughts into words with great skill.
Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình thành lời với kỹ năng tuyệt vời.
he sculpts the clay into intricate designs.
Anh ấy điêu khắc đất sét thành những thiết kế phức tạp.
the sculptor sculpts life-sized statues for the exhibition.
Nghệ sĩ điêu khắc tạo ra những bức tượng kích thước thật cho triển lãm.
nature sculpts the landscape over millions of years.
Thiên nhiên điêu khắc cảnh quan trong hàng triệu năm.
she sculpts her body through regular exercise.
Cô ấy rèn luyện cơ thể thông qua tập thể dục thường xuyên.
the designer sculpts the furniture to fit the modern aesthetic.
Nhà thiết kế điêu khắc đồ nội thất để phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.
he sculpts the ice into beautiful shapes for the festival.
Anh ấy điêu khắc băng thành những hình dạng đẹp mắt cho lễ hội.
the architect sculpts the building to harmonize with its surroundings.
Kiến trúc sư điêu khắc tòa nhà để hài hòa với môi trường xung quanh.
she sculpts her career with careful planning and dedication.
Cô ấy xây dựng sự nghiệp của mình bằng sự lập kế hoạch và cống hiến cẩn thận.
sculpts beauty
điêu khắc vẻ đẹp
sculpts dreams
điêu khắc những giấc mơ
sculpts life
điêu khắc cuộc sống
sculpts emotion
điêu khắc cảm xúc
sculpts form
điêu khắc hình thức
sculpts character
điêu khắc tính cách
sculpts nature
điêu khắc thiên nhiên
sculpts art
điêu khắc nghệ thuật
sculpts identity
điêu khắc bản sắc
sculpts space
điêu khắc không gian
the artist sculpts beautiful figures from marble.
nghệ sĩ điêu khắc những hình tượng tuyệt đẹp từ đá cẩm thạch.
she sculpts her thoughts into words with great skill.
Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình thành lời với kỹ năng tuyệt vời.
he sculpts the clay into intricate designs.
Anh ấy điêu khắc đất sét thành những thiết kế phức tạp.
the sculptor sculpts life-sized statues for the exhibition.
Nghệ sĩ điêu khắc tạo ra những bức tượng kích thước thật cho triển lãm.
nature sculpts the landscape over millions of years.
Thiên nhiên điêu khắc cảnh quan trong hàng triệu năm.
she sculpts her body through regular exercise.
Cô ấy rèn luyện cơ thể thông qua tập thể dục thường xuyên.
the designer sculpts the furniture to fit the modern aesthetic.
Nhà thiết kế điêu khắc đồ nội thất để phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.
he sculpts the ice into beautiful shapes for the festival.
Anh ấy điêu khắc băng thành những hình dạng đẹp mắt cho lễ hội.
the architect sculpts the building to harmonize with its surroundings.
Kiến trúc sư điêu khắc tòa nhà để hài hòa với môi trường xung quanh.
she sculpts her career with careful planning and dedication.
Cô ấy xây dựng sự nghiệp của mình bằng sự lập kế hoạch và cống hiến cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay