seepage rate
suối chảy
seepage prevention
ngăn ngừa thấm
seepage control
kiểm soát thấm
seepage detection
phát hiện thấm
seepage analysis
phân tích thấm
seepage problem
vấn đề thấm
seepage test
thử nghiệm thấm
seepage area
khu vực thấm
seepage risk
rủi ro thấm
seepage damage
thiệt hại do thấm
the roof had several seepages after the heavy rain.
Ngói đã có vài chỗ thấm nước sau cơn mưa lớn.
we need to repair the seepages in the basement to prevent mold.
Chúng ta cần sửa chữa các chỗ thấm nước ở tầng hầm để ngăn ngừa nấm mốc.
the plumber identified the source of the seepages as a cracked pipe.
Kỹ thuật viên đã xác định nguồn gốc của các chỗ thấm nước là do ống bị nứt.
constant seepages can lead to structural damage over time.
Các chỗ thấm nước liên tục có thể gây thiệt hại cấu trúc theo thời gian.
we applied sealant to the window seepages to keep out the rain.
Chúng ta đã sử dụng chất chống thấm cho các chỗ thấm nước ở cửa sổ để giữ nước mưa ra ngoài.
the building inspector noted several minor seepages in the walls.
Kỹ sư kiểm tra công trình đã ghi nhận vài chỗ thấm nước nhỏ trên tường.
addressing the roof seepages is a priority for the homeowners.
Xử lý các chỗ thấm nước trên mái nhà là ưu tiên hàng đầu cho các chủ nhà.
the dampness was caused by seepages around the window frames.
Độ ẩm là do các chỗ thấm nước xung quanh khung cửa sổ gây ra.
we used waterproof paint to cover the concrete seepages.
Chúng ta đã sử dụng sơn chống thấm để che phủ các chỗ thấm nước trên bê tông.
regular inspections can help detect and prevent costly seepages.
Các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện và ngăn ngừa các chỗ thấm nước tốn kém.
the foundation had several seepages after the earthquake.
Nền nhà đã có vài chỗ thấm nước sau trận động đất.
seepage rate
suối chảy
seepage prevention
ngăn ngừa thấm
seepage control
kiểm soát thấm
seepage detection
phát hiện thấm
seepage analysis
phân tích thấm
seepage problem
vấn đề thấm
seepage test
thử nghiệm thấm
seepage area
khu vực thấm
seepage risk
rủi ro thấm
seepage damage
thiệt hại do thấm
the roof had several seepages after the heavy rain.
Ngói đã có vài chỗ thấm nước sau cơn mưa lớn.
we need to repair the seepages in the basement to prevent mold.
Chúng ta cần sửa chữa các chỗ thấm nước ở tầng hầm để ngăn ngừa nấm mốc.
the plumber identified the source of the seepages as a cracked pipe.
Kỹ thuật viên đã xác định nguồn gốc của các chỗ thấm nước là do ống bị nứt.
constant seepages can lead to structural damage over time.
Các chỗ thấm nước liên tục có thể gây thiệt hại cấu trúc theo thời gian.
we applied sealant to the window seepages to keep out the rain.
Chúng ta đã sử dụng chất chống thấm cho các chỗ thấm nước ở cửa sổ để giữ nước mưa ra ngoài.
the building inspector noted several minor seepages in the walls.
Kỹ sư kiểm tra công trình đã ghi nhận vài chỗ thấm nước nhỏ trên tường.
addressing the roof seepages is a priority for the homeowners.
Xử lý các chỗ thấm nước trên mái nhà là ưu tiên hàng đầu cho các chủ nhà.
the dampness was caused by seepages around the window frames.
Độ ẩm là do các chỗ thấm nước xung quanh khung cửa sổ gây ra.
we used waterproof paint to cover the concrete seepages.
Chúng ta đã sử dụng sơn chống thấm để che phủ các chỗ thấm nước trên bê tông.
regular inspections can help detect and prevent costly seepages.
Các cuộc kiểm tra định kỳ có thể giúp phát hiện và ngăn ngừa các chỗ thấm nước tốn kém.
the foundation had several seepages after the earthquake.
Nền nhà đã có vài chỗ thấm nước sau trận động đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay