subdividing land
Chia nhỏ đất đai
subdividing property
Chia nhỏ tài sản
subdividing areas
Chia nhỏ khu vực
subdividing into
Chia nhỏ thành
subdivided sections
Các khu vực đã chia nhỏ
subdividing the area
Chia nhỏ khu vực
subdividing further
Chia nhỏ thêm
subdividing the project
Chia nhỏ dự án
subdividing the city
Chia nhỏ thành phố
subdividing resources
Chia nhỏ nguồn lực
the city planner proposed subdividing the large park into smaller, themed areas.
Người lập kế hoạch đô thị đã đề xuất chia nhỏ công viên lớn thành các khu nhỏ hơn với chủ đề riêng.
subdividing the property allows for the construction of multiple smaller homes.
Việc chia nhỏ tài sản cho phép xây dựng nhiều ngôi nhà nhỏ hơn.
we are subdividing the marketing budget across different platforms.
Chúng tôi đang phân chia ngân sách marketing trên các nền tảng khác nhau.
the land was subdivided into several lots for residential development.
Đất đai đã được chia thành nhiều lô để phát triển nhà ở.
subdividing the task into smaller steps makes it more manageable.
Chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn giúp nó dễ quản lý hơn.
the county is subdividing into smaller municipalities to improve local governance.
Huyện đang chia nhỏ thành các chính quyền địa phương nhỏ hơn để cải thiện quản trị địa phương.
subdividing the data by region helped us identify key trends.
Việc chia dữ liệu theo khu vực giúp chúng tôi xác định các xu hướng chính.
the forest was subdivided into manageable sections for controlled burns.
Rừng đã được chia thành các phần dễ quản lý để đốt kiểm soát.
subdividing the customer base allows for targeted marketing campaigns.
Việc chia nhỏ cơ sở khách hàng cho phép các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu.
the research team is subdividing the data set for more detailed analysis.
Đội ngũ nghiên cứu đang chia nhỏ bộ dữ liệu để phân tích chi tiết hơn.
subdividing the project timeline into milestones ensures progress tracking.
Chia lịch trình dự án thành các mốc quan trọng đảm bảo theo dõi tiến độ.
subdividing land
Chia nhỏ đất đai
subdividing property
Chia nhỏ tài sản
subdividing areas
Chia nhỏ khu vực
subdividing into
Chia nhỏ thành
subdivided sections
Các khu vực đã chia nhỏ
subdividing the area
Chia nhỏ khu vực
subdividing further
Chia nhỏ thêm
subdividing the project
Chia nhỏ dự án
subdividing the city
Chia nhỏ thành phố
subdividing resources
Chia nhỏ nguồn lực
the city planner proposed subdividing the large park into smaller, themed areas.
Người lập kế hoạch đô thị đã đề xuất chia nhỏ công viên lớn thành các khu nhỏ hơn với chủ đề riêng.
subdividing the property allows for the construction of multiple smaller homes.
Việc chia nhỏ tài sản cho phép xây dựng nhiều ngôi nhà nhỏ hơn.
we are subdividing the marketing budget across different platforms.
Chúng tôi đang phân chia ngân sách marketing trên các nền tảng khác nhau.
the land was subdivided into several lots for residential development.
Đất đai đã được chia thành nhiều lô để phát triển nhà ở.
subdividing the task into smaller steps makes it more manageable.
Chia nhiệm vụ thành các bước nhỏ hơn giúp nó dễ quản lý hơn.
the county is subdividing into smaller municipalities to improve local governance.
Huyện đang chia nhỏ thành các chính quyền địa phương nhỏ hơn để cải thiện quản trị địa phương.
subdividing the data by region helped us identify key trends.
Việc chia dữ liệu theo khu vực giúp chúng tôi xác định các xu hướng chính.
the forest was subdivided into manageable sections for controlled burns.
Rừng đã được chia thành các phần dễ quản lý để đốt kiểm soát.
subdividing the customer base allows for targeted marketing campaigns.
Việc chia nhỏ cơ sở khách hàng cho phép các chiến dịch marketing nhắm mục tiêu.
the research team is subdividing the data set for more detailed analysis.
Đội ngũ nghiên cứu đang chia nhỏ bộ dữ liệu để phân tích chi tiết hơn.
subdividing the project timeline into milestones ensures progress tracking.
Chia lịch trình dự án thành các mốc quan trọng đảm bảo theo dõi tiến độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay