self-restrained

[Mỹ]/[ˈself.rɪˈstreɪnd]/
[Anh]/[ˈself.rɪˈstreɪnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có khả năng hoặc thể hiện khả năng kiểm soát hành vi hoặc cảm xúc tốt.; Giữ sự tự chủ; vừa phải.; Có kiểm soát và điềm tĩnh trong hành vi.

Cụm từ & Cách kết hợp

self-restrained behavior

hành vi tự chủ

being self-restrained

tự chủ

self-restrained manner

cách cư xử tự chủ

self-restrained response

phản hồi tự chủ

self-restrained attitude

thái độ tự chủ

was self-restrained

tự chủ

self-restrained person

người tự chủ

become self-restrained

trở nên tự chủ

highly self-restrained

tự chủ cao độ

remain self-restrained

vẫn tự chủ

Câu ví dụ

she was a self-restrained individual, rarely showing her true emotions.

Cô ấy là một người tự chủ, hiếm khi thể hiện cảm xúc thật của mình.

despite the provocation, he remained remarkably self-restrained during the debate.

Bất chấp sự khiêu khích, anh ấy vẫn tỏ ra tự chủ đáng kinh ngạc trong suốt cuộc tranh luận.

the self-restrained approach to the investigation ensured a fair outcome.

Cách tiếp cận thận trọng trong cuộc điều tra đã đảm bảo một kết quả công bằng.

a self-restrained lifestyle can lead to greater inner peace and happiness.

Một lối sống tự chủ có thể dẫn đến sự bình yên và hạnh phúc hơn trong cuộc sống.

the actor's self-restrained performance was both subtle and powerful.

Sự thể hiện tự chủ của diễn viên vừa tinh tế vừa mạnh mẽ.

he gave a self-restrained response to the reporter's aggressive questions.

Anh ấy đã đưa ra một phản hồi thận trọng với những câu hỏi gây hấn của phóng viên.

maintaining a self-restrained demeanor is crucial in professional settings.

Duy trì thái độ tự chủ là rất quan trọng trong môi trường chuyên nghiệp.

the company's self-restrained marketing campaign avoided sensationalism.

Chiến dịch marketing thận trọng của công ty đã tránh khỏi những chiêu trò gây sốc.

her self-restrained nature prevented her from acting impulsively.

Tính tự chủ của cô ấy đã ngăn cô ấy hành động bốc đồng.

the diplomat's self-restrained language helped de-escalate the situation.

Ngôn ngữ thận trọng của nhà ngoại giao đã giúp hạ nhiệt tình hình.

a self-restrained diet and exercise routine are key to long-term health.

Chế độ ăn uống và tập thể dục tự chủ là chìa khóa cho sức khỏe lâu dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay