trayectoria

[Mỹ]/trə-jek-ˈtôr-ē-ə/
[Anh]/trä-ye-k-ˈtor-yä/

Dịch

n. con đường hoặc quỹ đạo mà một vật thể đi theo khi nó di chuyển hoặc phát triển; một đường thẳng biểu thị sự di chuyển của một vật thể trong không gian; quá trình hoặc mô hình phát triển của một điều gì đó như sự nghiệp hoặc quy trình.

Cụm từ & Cách kết hợp

trayectoria profesional

Vietnamese_translation

trayectoria laboral

Vietnamese_translation

trayectoria académica

Vietnamese_translation

trayectoria artística

Vietnamese_translation

trayectoria política

Vietnamese_translation

trayectoria histórica

Vietnamese_translation

trayectoria educativa

Vietnamese_translation

trayectoria criminal

Vietnamese_translation

trayectoria vital

Vietnamese_translation

trayectoria deportivos

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay