seniorities

[Mỹ]/[ˈsɪnɪərɪtiːz]/
[Anh]/[ˈsɪnɪərɪtiːz]/

Dịch

n. trạng thái là người cao cấp; thâm cấp; thứ bậc hoặc vị trí dựa trên thâm cấp; hệ thống xếp hạng nhân viên theo thời gian phục vụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

seniority benefits

quyền lợi thâm niên

seniorities matter

thâm niên rất quan trọng

assessing seniorities

đánh giá thâm niên

seniority ranking

xếp hạng thâm niên

seniorities system

hệ thống thâm niên

seniority dispute

tranh chấp thâm niên

seniorities established

thâm niên được thiết lập

seniorities defined

thâm niên được định nghĩa

seniorities recognized

thâm niên được công nhận

seniorities challenged

thâm niên bị thách thức

Câu ví dụ

the company acknowledged the seniorities of its long-term employees.

Công ty đã thừa nhận những thâm niên của nhân viên lâu năm.

understanding the seniorities within the team is crucial for effective communication.

Hiểu rõ về thứ bậc trong nhóm là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

he navigated the complex seniorities of the family business with skill.

Anh ta đã điều hướng những thứ bậc phức tạp của doanh nghiệp gia đình một cách khéo léo.

the professor respected the seniorities of his colleagues in the department.

Giáo sư tôn trọng thứ bậc của các đồng nghiệp trong khoa.

ignoring the seniorities can lead to resentment and conflict within the organization.

Bỏ qua thứ bậc có thể dẫn đến sự bất mãn và xung đột trong tổ chức.

the new manager carefully considered the seniorities when assigning tasks.

Người quản lý mới đã cân nhắc cẩn thận về thứ bậc khi giao nhiệm vụ.

a clear understanding of seniorities is essential for promoting a fair workplace.

Hiểu rõ về thứ bậc là điều cần thiết để thúc đẩy một môi trường làm việc công bằng.

the board of directors discussed the implications of changing the existing seniorities.

Hội đồng quản trị đã thảo luận về những tác động của việc thay đổi thứ bậc hiện có.

he rose through the ranks, demonstrating his abilities despite initial lack of seniorities.

Anh ta đã thăng tiến thông qua các cấp bậc, chứng minh khả năng của mình mặc dù ban đầu thiếu thứ bậc.

the historical seniorities within the guild influenced its current structure.

Những thứ bậc lịch sử trong công hội đã ảnh hưởng đến cấu trúc hiện tại của nó.

she valued experience and recognized the seniorities of her mentors.

Cô ấy coi trọng kinh nghiệm và công nhận thứ bậc của những người cố vấn của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay