shire

[Mỹ]/ˈʃaɪə(r)/
[Anh]/ˈʃaɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. huyện, một đơn vị hành chính địa phương, tương đương với một phân vùng hành chính cấp huyện ở Trung Quốc.
Word Forms
số nhiềushires

Cụm từ & Cách kết hợp

The Shire

The Shire

Câu ví dụ

The hobbits lived in the Shire.

Những người Hobbit sống ở vùng Shire.

Shepherd in the shire takes care of the sheep.

Người chăn cừu trong vùng Shire chăm sóc đàn cừu.

The Shire is known for its picturesque landscapes.

Vùng Shire nổi tiếng với những cảnh quan đẹp như tranh vẽ.

The annual fair in the shire attracts many visitors.

Lễ hội hàng năm ở vùng Shire thu hút rất nhiều du khách.

The Shire is a peaceful and idyllic place.

Vùng Shire là một nơi thanh bình và lý tưởng.

People in the shire are friendly and welcoming.

Người dân ở vùng Shire thân thiện và mến khách.

The mayor of the shire announced a new community project.

Thị trưởng vùng Shire đã công bố một dự án cộng đồng mới.

The Shire celebrates its harvest festival every autumn.

Vùng Shire tổ chức lễ hội thu hoạch vào mỗi mùa thu.

The Shire is famous for its delicious apple pies.

Vùng Shire nổi tiếng với những chiếc bánh táo thơm ngon.

Visitors often admire the quaint architecture in the shire.

Du khách thường ngưỡng mộ kiến trúc cổ kính ở vùng Shire.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay