shocked by the news
Ngạc nhiên trước tin tức
electric shocks
Các cú sốc điện
culture shocks
Các cú sốc văn hóa
shocked expression
Biểu hiện ngỡ ngàng
stock market shocks
Các cú sốc thị trường chứng khoán
absorbing shocks
Hấp thụ các cú sốc
initial shocks
Các cú sốc ban đầu
shock waves
Sóng sốc
shock treatment
Điều trị sốc
dealing with shocks
Xử lý các cú sốc
the sudden news of his resignation came as a shock.
Bản tin bất ngờ về việc từ chức của anh ấy khiến mọi người sốc.
the stock market experienced a series of shocks last week.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một chuỗi sự sốc vào tuần trước.
she received an electric shock from the faulty wiring.
Cô ấy bị giật điện do dây điện bị hỏng.
the film's ending delivered a major plot shock.
Kết thúc của bộ phim mang lại một cú twist lớn trong cốt truyện.
he absorbed the shock of the bad news surprisingly well.
Anh ấy bất ngờ xử lý khá tốt với tin xấu.
the car's suspension absorbed the shocks from the rough road.
Hệ thống treo của chiếc xe đã hấp thụ những cú sốc từ con đường xấu.
the economy suffered a severe shock after the pandemic.
Kinh tế đã chịu một cú sốc nghiêm trọng sau đại dịch.
the runner felt a jolt of shock as she crossed the finish line.
Vận động viên cảm thấy một cú sốc khi cô vượt qua vạch đích.
the team weathered the shock of losing their star player.
Đội đã vượt qua cú sốc khi mất đi cầu thủ ngôi sao của họ.
the cultural shock of living abroad was initially overwhelming.
Cú sốc văn hóa khi sống ở nước ngoài ban đầu là rất lớn.
he was in shock after witnessing the accident.
Anh ấy sốc sau khi chứng kiến tai nạn.
shocked by the news
Ngạc nhiên trước tin tức
electric shocks
Các cú sốc điện
culture shocks
Các cú sốc văn hóa
shocked expression
Biểu hiện ngỡ ngàng
stock market shocks
Các cú sốc thị trường chứng khoán
absorbing shocks
Hấp thụ các cú sốc
initial shocks
Các cú sốc ban đầu
shock waves
Sóng sốc
shock treatment
Điều trị sốc
dealing with shocks
Xử lý các cú sốc
the sudden news of his resignation came as a shock.
Bản tin bất ngờ về việc từ chức của anh ấy khiến mọi người sốc.
the stock market experienced a series of shocks last week.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một chuỗi sự sốc vào tuần trước.
she received an electric shock from the faulty wiring.
Cô ấy bị giật điện do dây điện bị hỏng.
the film's ending delivered a major plot shock.
Kết thúc của bộ phim mang lại một cú twist lớn trong cốt truyện.
he absorbed the shock of the bad news surprisingly well.
Anh ấy bất ngờ xử lý khá tốt với tin xấu.
the car's suspension absorbed the shocks from the rough road.
Hệ thống treo của chiếc xe đã hấp thụ những cú sốc từ con đường xấu.
the economy suffered a severe shock after the pandemic.
Kinh tế đã chịu một cú sốc nghiêm trọng sau đại dịch.
the runner felt a jolt of shock as she crossed the finish line.
Vận động viên cảm thấy một cú sốc khi cô vượt qua vạch đích.
the team weathered the shock of losing their star player.
Đội đã vượt qua cú sốc khi mất đi cầu thủ ngôi sao của họ.
the cultural shock of living abroad was initially overwhelming.
Cú sốc văn hóa khi sống ở nước ngoài ban đầu là rất lớn.
he was in shock after witnessing the accident.
Anh ấy sốc sau khi chứng kiến tai nạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay