two shovels
hai xẻng
heavy shovels
xẻng nặng
garden shovels
xẻng làm vườn
metal shovels
xẻng kim loại
plastic shovels
xẻng nhựa
shovels available
xẻng có sẵn
small shovels
xẻng nhỏ
shovels for sale
xẻng bán
buy shovels
mua xẻng
shovels needed
cần xẻng
we need shovels to clear the snow from the driveway.
Chúng tôi cần xẻng để dọn tuyết khỏi đường lái xe.
the workers used shovels to dig the foundation for the new building.
Những người công nhân đã sử dụng xẻng để đào móng cho tòa nhà mới.
he bought two shovels for the gardening project.
Anh ấy đã mua hai chiếc xẻng cho dự án làm vườn.
shovels are essential tools for any landscaping job.
Xẻng là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ công việc làm cảnh quan nào.
they stored the shovels in the shed after finishing their work.
Họ đã cất xẻng vào nhà kho sau khi hoàn thành công việc.
children love to play in the sand with their shovels.
Trẻ em thích chơi cát với xẻng của chúng.
we should bring shovels for the beach cleanup event.
Chúng ta nên mang xẻng đến sự kiện dọn dẹp bãi biển.
shovels can be used for both snow and dirt removal.
Xẻng có thể được sử dụng để loại bỏ cả tuyết và đất.
he learned how to use shovels effectively during his summer job.
Anh ấy đã học cách sử dụng xẻng hiệu quả trong công việc mùa hè của mình.
we need to buy new shovels because the old ones are broken.
Chúng ta cần mua xẻng mới vì những cái cũ đã hỏng.
two shovels
hai xẻng
heavy shovels
xẻng nặng
garden shovels
xẻng làm vườn
metal shovels
xẻng kim loại
plastic shovels
xẻng nhựa
shovels available
xẻng có sẵn
small shovels
xẻng nhỏ
shovels for sale
xẻng bán
buy shovels
mua xẻng
shovels needed
cần xẻng
we need shovels to clear the snow from the driveway.
Chúng tôi cần xẻng để dọn tuyết khỏi đường lái xe.
the workers used shovels to dig the foundation for the new building.
Những người công nhân đã sử dụng xẻng để đào móng cho tòa nhà mới.
he bought two shovels for the gardening project.
Anh ấy đã mua hai chiếc xẻng cho dự án làm vườn.
shovels are essential tools for any landscaping job.
Xẻng là những công cụ thiết yếu cho bất kỳ công việc làm cảnh quan nào.
they stored the shovels in the shed after finishing their work.
Họ đã cất xẻng vào nhà kho sau khi hoàn thành công việc.
children love to play in the sand with their shovels.
Trẻ em thích chơi cát với xẻng của chúng.
we should bring shovels for the beach cleanup event.
Chúng ta nên mang xẻng đến sự kiện dọn dẹp bãi biển.
shovels can be used for both snow and dirt removal.
Xẻng có thể được sử dụng để loại bỏ cả tuyết và đất.
he learned how to use shovels effectively during his summer job.
Anh ấy đã học cách sử dụng xẻng hiệu quả trong công việc mùa hè của mình.
we need to buy new shovels because the old ones are broken.
Chúng ta cần mua xẻng mới vì những cái cũ đã hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay