such slapdashness
Việc làm cẩu thả như vậy
obvious slapdashness
Sự cẩu thả rõ rệt
complete slapdashness
Sự cẩu thả hoàn toàn
the slapdashness of his report showed in the missing citations and uneven formatting.
Sự cẩu thả trong báo cáo của anh ta thể hiện qua việc thiếu trích dẫn và định dạng không đều.
customers complained about the slapdashness of the repairs, especially the loose screws.
Khách hàng phàn nàn về sự cẩu thả trong việc sửa chữa, đặc biệt là các vít lỏng.
the project failed because of slapdashness in planning and last-minute decision-making.
Dự án thất bại do sự cẩu thả trong lập kế hoạch và ra quyết định phút chót.
her slapdashness at work created a trail of errors for the team to fix.
Sự cẩu thả của cô ấy tại nơi làm việc đã tạo ra hàng loạt lỗi cho nhóm phải sửa.
the slapdashness of the design process led to a confusing user interface.
Sự cẩu thả trong quá trình thiết kế đã dẫn đến giao diện người dùng gây nhầm lẫn.
we noticed slapdashness in the documentation, with sections copied and pasted without edits.
Chúng tôi nhận thấy sự cẩu thả trong tài liệu, với các phần được sao chép và dán lại mà không chỉnh sửa.
his slapdashness in the kitchen resulted in burnt food and a messy counter.
Sự cẩu thả của anh ấy trong bếp đã dẫn đến việc thức ăn bị cháy và bàn bếp lộn xộn.
the manager criticized the slapdashness of the presentation and demanded a rewrite.
Người quản lý chỉ trích sự cẩu thả trong bài thuyết trình và yêu cầu viết lại.
slapdashness during testing can cause serious bugs to slip into production.
Sự cẩu thả trong quá trình kiểm tra có thể khiến các lỗi nghiêm trọng lọt vào sản phẩm.
the slapdashness of their wedding planning showed in the forgotten invitations.
Sự cẩu thả trong việc lên kế hoạch đám cưới của họ thể hiện qua việc quên gửi thiệp mời.
i can tolerate mistakes, but not the slapdashness that comes from not checking your work.
Tôi có thể chấp nhận những sai lầm, nhưng không chấp nhận sự cẩu thả đến từ việc không kiểm tra công việc của bạn.
the slapdashness of the paint job left streaks and drips on every wall.
Sự cẩu thả trong công việc sơn đã để lại những vệt và giọt sơn trên mọi bức tường.
such slapdashness
Việc làm cẩu thả như vậy
obvious slapdashness
Sự cẩu thả rõ rệt
complete slapdashness
Sự cẩu thả hoàn toàn
the slapdashness of his report showed in the missing citations and uneven formatting.
Sự cẩu thả trong báo cáo của anh ta thể hiện qua việc thiếu trích dẫn và định dạng không đều.
customers complained about the slapdashness of the repairs, especially the loose screws.
Khách hàng phàn nàn về sự cẩu thả trong việc sửa chữa, đặc biệt là các vít lỏng.
the project failed because of slapdashness in planning and last-minute decision-making.
Dự án thất bại do sự cẩu thả trong lập kế hoạch và ra quyết định phút chót.
her slapdashness at work created a trail of errors for the team to fix.
Sự cẩu thả của cô ấy tại nơi làm việc đã tạo ra hàng loạt lỗi cho nhóm phải sửa.
the slapdashness of the design process led to a confusing user interface.
Sự cẩu thả trong quá trình thiết kế đã dẫn đến giao diện người dùng gây nhầm lẫn.
we noticed slapdashness in the documentation, with sections copied and pasted without edits.
Chúng tôi nhận thấy sự cẩu thả trong tài liệu, với các phần được sao chép và dán lại mà không chỉnh sửa.
his slapdashness in the kitchen resulted in burnt food and a messy counter.
Sự cẩu thả của anh ấy trong bếp đã dẫn đến việc thức ăn bị cháy và bàn bếp lộn xộn.
the manager criticized the slapdashness of the presentation and demanded a rewrite.
Người quản lý chỉ trích sự cẩu thả trong bài thuyết trình và yêu cầu viết lại.
slapdashness during testing can cause serious bugs to slip into production.
Sự cẩu thả trong quá trình kiểm tra có thể khiến các lỗi nghiêm trọng lọt vào sản phẩm.
the slapdashness of their wedding planning showed in the forgotten invitations.
Sự cẩu thả trong việc lên kế hoạch đám cưới của họ thể hiện qua việc quên gửi thiệp mời.
i can tolerate mistakes, but not the slapdashness that comes from not checking your work.
Tôi có thể chấp nhận những sai lầm, nhưng không chấp nhận sự cẩu thả đến từ việc không kiểm tra công việc của bạn.
the slapdashness of the paint job left streaks and drips on every wall.
Sự cẩu thả trong công việc sơn đã để lại những vệt và giọt sơn trên mọi bức tường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay