slidiness

[Mỹ]/[ˈslaɪdɪnɪs]/
[Anh]/[ˈslaɪdɪnɪs]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

slidiness of the floor

Độ trơn của sàn

avoided the slidiness

Tránh độ trơn

slidiness increased

Độ trơn tăng lên

due to slidiness

Do độ trơn

felt the slidiness

Cảm nhận được độ trơn

slidiness warning

Cảnh báo độ trơn

high slidiness

Độ trơn cao

slidiness caused

Gây ra độ trơn

checking for slidiness

Đang kiểm tra độ trơn

extreme slidiness

Độ trơn cực cao

Câu ví dụ

the sidewalk had a concerning level of slidiness after the rain.

Đường đi bộ có độ trơn trượt đáng lo ngại sau cơn mưa.

we warned him about the slidiness of the rocks near the waterfall.

Chúng tôi đã cảnh báo anh ấy về độ trơn trượt của những tảng đá gần thác nước.

the ice made the driveway incredibly slidiness, a hazard for drivers.

Băng làm cho lối đi garage trở nên trơn trượt đến mức nguy hiểm cho các tài xế.

despite the warning, he ignored the slidiness and fell.

Dù đã được cảnh báo, anh ta vẫn bỏ qua độ trơn trượt và ngã xuống.

the slidiness of the tile floor made walking difficult.

Độ trơn trượt của sàn gạch khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

she wore shoes with good grip to combat the slidiness.

Cô ấy mang dép có độ bám tốt để chống lại độ trơn trượt.

the road's slidiness increased significantly with the morning dew.

Độ trơn trượt của đường tăng đáng kể do sương sớm.

he tested the slidiness of the surface before stepping on it.

Anh ấy kiểm tra độ trơn trượt của bề mặt trước khi bước lên đó.

the children enjoyed playing in the slidiness of the snow.

Các em nhỏ thích chơi đùa trong độ trơn trượt của tuyết.

the increased slidiness required careful driving on the bridge.

Độ trơn trượt tăng cao đòi hỏi phải lái xe cẩn thận trên cầu.

we used sand to reduce the slidiness of the patio.

Chúng tôi đã sử dụng cát để giảm độ trơn trượt của sân thượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay