loss of grippiness
Việc mất độ bám
enhanced grippiness
Tăng cường độ bám
maintain grippiness
Duy trì độ bám
maximum grippiness
Độ bám tối đa
reduced grippiness
Giảm độ bám
improve grippiness
Nâng cao độ bám
the grippiness
Độ bám
sudden grippiness
Độ bám đột ngột
initial grippiness
Độ bám ban đầu
consistent grippiness
Độ bám ổn định
the grippiness of the new tires improved the car's handling on wet roads.
Tính bám đường của lốp mới đã cải thiện khả năng xử lý của xe trên đường ướt.
climbers value the grippiness of their equipment for safety.
Các vận động viên leo núi đánh giá cao tính bám của thiết bị để đảm bảo an toàn.
the grippiness of the floor coating prevents slips in the bathroom.
Tính bám của lớp phủ sàn giúp ngăn trơn trượt trong nhà tắm.
athletes appreciate the grippiness of their gloves during competitions.
Các vận động viên trân trọng tính bám của găng tay trong các cuộc thi.
the grippiness of the rope ensured secure holds during the rescue operation.
Tính bám của sợi dây đảm bảo các điểm nắm chắc chắn trong hoạt động cứu hộ.
researchers studied the grippiness of various shoe sole materials.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính bám của các loại vật liệu đế giày khác nhau.
the grippiness of the keyboard surface helps typists maintain accuracy.
Tính bám của bề mặt bàn phím giúp các người gõ máy duy trì độ chính xác.
industrial workers rely on the grippiness of their tools for precision work.
Các công nhân ngành công nghiệp phụ thuộc vào tính bám của công cụ để thực hiện các công việc chính xác.
the grippiness of the climbing holds made the route challenging but manageable.
Tính bám của các điểm nắm leo núi khiến con đường trở nên thách thức nhưng vẫn có thể kiểm soát được.
drivers noticed improved grippiness with the upgraded brake pads.
Các tài xế nhận thấy tính bám được cải thiện với các tấm phanh đã nâng cấp.
gymnasts apply chalk to increase the grippiness of their hands.
Các vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng phấn để tăng tính bám của tay.
hikers need boots with reliable grippiness for mountain trails.
Các người leo núi cần giày có tính bám đáng tin cậy cho các con đường núi.
the grippiness of the paddle grip reduced hand fatigue during kayaking.
Tính bám của tay cầm mái chèo giúp giảm mệt mỏi tay trong khi chèo thuyền kayak.
surgeons require instruments with optimal grippiness for delicate procedures.
Các bác sĩ phẫu thuật cần các dụng cụ có tính bám tối ưu cho các thủ thuật tinh tế.
the grippiness of wet boxing gloves affected the fighter's performance.
Tính bám của găng tay quyền anh ướt đã ảnh hưởng đến hiệu suất của võ sĩ.
loss of grippiness
Việc mất độ bám
enhanced grippiness
Tăng cường độ bám
maintain grippiness
Duy trì độ bám
maximum grippiness
Độ bám tối đa
reduced grippiness
Giảm độ bám
improve grippiness
Nâng cao độ bám
the grippiness
Độ bám
sudden grippiness
Độ bám đột ngột
initial grippiness
Độ bám ban đầu
consistent grippiness
Độ bám ổn định
the grippiness of the new tires improved the car's handling on wet roads.
Tính bám đường của lốp mới đã cải thiện khả năng xử lý của xe trên đường ướt.
climbers value the grippiness of their equipment for safety.
Các vận động viên leo núi đánh giá cao tính bám của thiết bị để đảm bảo an toàn.
the grippiness of the floor coating prevents slips in the bathroom.
Tính bám của lớp phủ sàn giúp ngăn trơn trượt trong nhà tắm.
athletes appreciate the grippiness of their gloves during competitions.
Các vận động viên trân trọng tính bám của găng tay trong các cuộc thi.
the grippiness of the rope ensured secure holds during the rescue operation.
Tính bám của sợi dây đảm bảo các điểm nắm chắc chắn trong hoạt động cứu hộ.
researchers studied the grippiness of various shoe sole materials.
Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tính bám của các loại vật liệu đế giày khác nhau.
the grippiness of the keyboard surface helps typists maintain accuracy.
Tính bám của bề mặt bàn phím giúp các người gõ máy duy trì độ chính xác.
industrial workers rely on the grippiness of their tools for precision work.
Các công nhân ngành công nghiệp phụ thuộc vào tính bám của công cụ để thực hiện các công việc chính xác.
the grippiness of the climbing holds made the route challenging but manageable.
Tính bám của các điểm nắm leo núi khiến con đường trở nên thách thức nhưng vẫn có thể kiểm soát được.
drivers noticed improved grippiness with the upgraded brake pads.
Các tài xế nhận thấy tính bám được cải thiện với các tấm phanh đã nâng cấp.
gymnasts apply chalk to increase the grippiness of their hands.
Các vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng phấn để tăng tính bám của tay.
hikers need boots with reliable grippiness for mountain trails.
Các người leo núi cần giày có tính bám đáng tin cậy cho các con đường núi.
the grippiness of the paddle grip reduced hand fatigue during kayaking.
Tính bám của tay cầm mái chèo giúp giảm mệt mỏi tay trong khi chèo thuyền kayak.
surgeons require instruments with optimal grippiness for delicate procedures.
Các bác sĩ phẫu thuật cần các dụng cụ có tính bám tối ưu cho các thủ thuật tinh tế.
the grippiness of wet boxing gloves affected the fighter's performance.
Tính bám của găng tay quyền anh ướt đã ảnh hưởng đến hiệu suất của võ sĩ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay