slowpokes

[Mỹ]/ˈsləʊpəʊks/
[Anh]/ˈsloʊpoʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người di chuyển chậm; những người hành động chậm; những người ngu ngốc hoặc chậm chạp

Cụm từ & Cách kết hợp

slowpokes unite

những người đi chậm hãy đoàn kết

slowpokes ahead

những người đi chậm phía trước

watch out slowpokes

hãy cẩn thận với những người đi chậm

slowpokes in line

những người đi chậm trong hàng

slowpokes at work

những người đi chậm đang làm việc

slowpokes on road

những người đi chậm trên đường

slowpokes everywhere

những người đi chậm ở khắp mọi nơi

slowpokes in traffic

những người đi chậm trong giao thông

slowpokes in class

những người đi chậm trong lớp học

slowpokes during race

những người đi chậm trong cuộc đua

Câu ví dụ

slowpokes always hold up the line at the grocery store.

Những người di chuyển chậm chạp luôn gây tắc đường tại các cửa hàng tạp hóa.

we can't afford to wait for slowpokes during the race.

Chúng ta không thể đợi những người di chuyển chậm chạp trong cuộc đua.

don't be a slowpoke; we need to leave now!

Đừng làm người di chuyển chậm chạp; chúng ta cần phải đi ngay bây giờ!

slowpokes often miss the best opportunities.

Những người di chuyển chậm chạp thường bỏ lỡ những cơ hội tốt nhất.

in a fast-paced world, slowpokes can be frustrating.

Trong một thế giới hối hả, những người di chuyển chậm chạp có thể gây khó chịu.

she called her friends slowpokes for being late to the movie.

Cô ấy gọi bạn bè của mình là những người di chuyển chậm chạp vì đến muộn với bộ phim.

slowpokes need to learn to speed up if they want to succeed.

Những người di chuyển chậm chạp cần phải học cách tăng tốc nếu muốn thành công.

we can't let slowpokes ruin our plans for the day.

Chúng ta không thể để những người di chuyển chậm chạp phá hỏng kế hoạch của chúng ta cho ngày hôm đó.

being a slowpoke can sometimes be a blessing in disguise.

Làm một người di chuyển chậm chạp đôi khi có thể là một điều may mắn.

slowpokes tend to miss the bus if they don't hurry.

Những người di chuyển chậm chạp có xu hướng bỏ lỡ xe buýt nếu họ không vội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay