slowpokes unite
những người đi chậm hãy đoàn kết
slowpokes ahead
những người đi chậm phía trước
watch out slowpokes
hãy cẩn thận với những người đi chậm
slowpokes in line
những người đi chậm trong hàng
slowpokes at work
những người đi chậm đang làm việc
slowpokes on road
những người đi chậm trên đường
slowpokes everywhere
những người đi chậm ở khắp mọi nơi
slowpokes in traffic
những người đi chậm trong giao thông
slowpokes in class
những người đi chậm trong lớp học
slowpokes during race
những người đi chậm trong cuộc đua
slowpokes always hold up the line at the grocery store.
Những người di chuyển chậm chạp luôn gây tắc đường tại các cửa hàng tạp hóa.
we can't afford to wait for slowpokes during the race.
Chúng ta không thể đợi những người di chuyển chậm chạp trong cuộc đua.
don't be a slowpoke; we need to leave now!
Đừng làm người di chuyển chậm chạp; chúng ta cần phải đi ngay bây giờ!
slowpokes often miss the best opportunities.
Những người di chuyển chậm chạp thường bỏ lỡ những cơ hội tốt nhất.
in a fast-paced world, slowpokes can be frustrating.
Trong một thế giới hối hả, những người di chuyển chậm chạp có thể gây khó chịu.
she called her friends slowpokes for being late to the movie.
Cô ấy gọi bạn bè của mình là những người di chuyển chậm chạp vì đến muộn với bộ phim.
slowpokes need to learn to speed up if they want to succeed.
Những người di chuyển chậm chạp cần phải học cách tăng tốc nếu muốn thành công.
we can't let slowpokes ruin our plans for the day.
Chúng ta không thể để những người di chuyển chậm chạp phá hỏng kế hoạch của chúng ta cho ngày hôm đó.
being a slowpoke can sometimes be a blessing in disguise.
Làm một người di chuyển chậm chạp đôi khi có thể là một điều may mắn.
slowpokes tend to miss the bus if they don't hurry.
Những người di chuyển chậm chạp có xu hướng bỏ lỡ xe buýt nếu họ không vội.
slowpokes unite
những người đi chậm hãy đoàn kết
slowpokes ahead
những người đi chậm phía trước
watch out slowpokes
hãy cẩn thận với những người đi chậm
slowpokes in line
những người đi chậm trong hàng
slowpokes at work
những người đi chậm đang làm việc
slowpokes on road
những người đi chậm trên đường
slowpokes everywhere
những người đi chậm ở khắp mọi nơi
slowpokes in traffic
những người đi chậm trong giao thông
slowpokes in class
những người đi chậm trong lớp học
slowpokes during race
những người đi chậm trong cuộc đua
slowpokes always hold up the line at the grocery store.
Những người di chuyển chậm chạp luôn gây tắc đường tại các cửa hàng tạp hóa.
we can't afford to wait for slowpokes during the race.
Chúng ta không thể đợi những người di chuyển chậm chạp trong cuộc đua.
don't be a slowpoke; we need to leave now!
Đừng làm người di chuyển chậm chạp; chúng ta cần phải đi ngay bây giờ!
slowpokes often miss the best opportunities.
Những người di chuyển chậm chạp thường bỏ lỡ những cơ hội tốt nhất.
in a fast-paced world, slowpokes can be frustrating.
Trong một thế giới hối hả, những người di chuyển chậm chạp có thể gây khó chịu.
she called her friends slowpokes for being late to the movie.
Cô ấy gọi bạn bè của mình là những người di chuyển chậm chạp vì đến muộn với bộ phim.
slowpokes need to learn to speed up if they want to succeed.
Những người di chuyển chậm chạp cần phải học cách tăng tốc nếu muốn thành công.
we can't let slowpokes ruin our plans for the day.
Chúng ta không thể để những người di chuyển chậm chạp phá hỏng kế hoạch của chúng ta cho ngày hôm đó.
being a slowpoke can sometimes be a blessing in disguise.
Làm một người di chuyển chậm chạp đôi khi có thể là một điều may mắn.
slowpokes tend to miss the bus if they don't hurry.
Những người di chuyển chậm chạp có xu hướng bỏ lỡ xe buýt nếu họ không vội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay