laggards

[Mỹ]/ˈlæɡədz/
[Anh]/ˈlæɡərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người tụt lại phía sau hoặc chậm tiến bộ; những người chậm tiếp thu ý tưởng hoặc công nghệ mới

Cụm từ & Cách kết hợp

market laggards

những người tụt hậu trên thị trường

technology laggards

những người tụt hậu về công nghệ

investment laggards

những người tụt hậu trong đầu tư

economic laggards

những người tụt hậu về kinh tế

laggards in innovation

những người tụt hậu trong đổi mới

laggards in growth

những người tụt hậu về tăng trưởng

performance laggards

những người tụt hậu về hiệu suất

laggards in development

những người tụt hậu trong phát triển

education laggards

những người tụt hậu về giáo dục

laggards in adoption

những người tụt hậu trong việc áp dụng

Câu ví dụ

the laggards in technology adoption often miss out on key innovations.

Những người tụt hậu trong việc áp dụng công nghệ thường bỏ lỡ những đổi mới quan trọng.

in a fast-paced market, laggards can struggle to keep up with competitors.

Trên thị trường phát triển nhanh chóng, những người tụt lại phía sau có thể gặp khó khăn trong việc theo kịp đối thủ cạnh tranh.

companies that are laggards in digital transformation face significant challenges.

Các công ty tụt hậu trong chuyển đổi số phải đối mặt với những thách thức đáng kể.

education systems that leave laggards behind can hinder overall progress.

Các hệ thống giáo dục bỏ lại những người tụt lại phía sau có thể cản trở tiến bộ chung.

investors often avoid laggards, preferring more promising opportunities.

Các nhà đầu tư thường tránh những người tụt lại phía sau, thích những cơ hội đầy hứa hẹn hơn.

addressing the needs of laggards can lead to a more inclusive society.

Giải quyết những nhu cầu của những người tụt lại phía sau có thể dẫn đến một xã hội hòa nhập hơn.

in any group project, laggards can affect the overall performance.

Trong bất kỳ dự án nhóm nào, những người tụt lại phía sau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất chung.

training programs should focus on helping laggards catch up.

Các chương trình đào tạo nên tập trung vào việc giúp đỡ những người tụt lại phía sau bắt kịp.

lagging sales figures indicate that some teams are still laggards.

Doanh số bán hàng tụt giảm cho thấy một số nhóm vẫn còn tụt lại phía sau.

identifying laggards in performance can help improve team dynamics.

Xác định những người tụt lại phía sau về hiệu suất có thể giúp cải thiện động lực của nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay