snafus happen
những sự cố xảy ra
the project hit a few snafus during the final rollout, but we fixed them quickly.
Dự án gặp phải một vài sự cố nhỏ trong đợt triển khai cuối cùng, nhưng chúng tôi đã khắc phục nhanh chóng.
we ran into scheduling snafus that delayed the meeting by an hour.
Chúng tôi gặp phải sự cố về lịch trình khiến cuộc họp bị hoãn một giờ.
there were logistical snafus at the venue, so the equipment arrived late.
Có một số sự cố về logistics tại địa điểm, vì vậy thiết bị đến muộn.
the team encountered minor snafus with the new software update.
Đội ngũ đã gặp phải một số sự cố nhỏ với bản cập nhật phần mềm mới.
we had to iron out a couple of snafus before sending the report to clients.
Chúng tôi phải khắc phục một vài sự cố trước khi gửi báo cáo cho khách hàng.
a paperwork snafu caused the application to be processed under the wrong name.
Một sự cố về giấy tờ khiến đơn đăng ký được xử lý dưới tên sai.
the launch was smooth overall, despite some last-minute snafus.
Chuyến ra mắt nói chung diễn ra suôn sẻ, bất chấp một vài sự cố cuối giờ.
customer support handled the snafus professionally and kept everyone informed.
Hỗ trợ khách hàng xử lý các sự cố một cách chuyên nghiệp và giữ cho mọi người được thông báo.
we resolved the billing snafus after reviewing the invoices line by line.
Chúng tôi đã giải quyết sự cố thanh toán sau khi xem xét từng dòng hóa đơn.
a few communication snafus led to duplicated work across departments.
Một vài sự cố về giao tiếp đã dẫn đến việc làm lặp lại giữa các phòng ban.
unexpected snafus popped up when we migrated the database overnight.
Các sự cố bất ngờ xảy ra khi chúng tôi di chuyển cơ sở dữ liệu vào ban đêm.
they apologized for the snafus and promised a full refund within three days.
Họ xin lỗi về những sự cố và hứa sẽ hoàn tiền đầy đủ trong vòng ba ngày.
snafus happen
những sự cố xảy ra
the project hit a few snafus during the final rollout, but we fixed them quickly.
Dự án gặp phải một vài sự cố nhỏ trong đợt triển khai cuối cùng, nhưng chúng tôi đã khắc phục nhanh chóng.
we ran into scheduling snafus that delayed the meeting by an hour.
Chúng tôi gặp phải sự cố về lịch trình khiến cuộc họp bị hoãn một giờ.
there were logistical snafus at the venue, so the equipment arrived late.
Có một số sự cố về logistics tại địa điểm, vì vậy thiết bị đến muộn.
the team encountered minor snafus with the new software update.
Đội ngũ đã gặp phải một số sự cố nhỏ với bản cập nhật phần mềm mới.
we had to iron out a couple of snafus before sending the report to clients.
Chúng tôi phải khắc phục một vài sự cố trước khi gửi báo cáo cho khách hàng.
a paperwork snafu caused the application to be processed under the wrong name.
Một sự cố về giấy tờ khiến đơn đăng ký được xử lý dưới tên sai.
the launch was smooth overall, despite some last-minute snafus.
Chuyến ra mắt nói chung diễn ra suôn sẻ, bất chấp một vài sự cố cuối giờ.
customer support handled the snafus professionally and kept everyone informed.
Hỗ trợ khách hàng xử lý các sự cố một cách chuyên nghiệp và giữ cho mọi người được thông báo.
we resolved the billing snafus after reviewing the invoices line by line.
Chúng tôi đã giải quyết sự cố thanh toán sau khi xem xét từng dòng hóa đơn.
a few communication snafus led to duplicated work across departments.
Một vài sự cố về giao tiếp đã dẫn đến việc làm lặp lại giữa các phòng ban.
unexpected snafus popped up when we migrated the database overnight.
Các sự cố bất ngờ xảy ra khi chúng tôi di chuyển cơ sở dữ liệu vào ban đêm.
they apologized for the snafus and promised a full refund within three days.
Họ xin lỗi về những sự cố và hứa sẽ hoàn tiền đầy đủ trong vòng ba ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay