baby snappers
Vietnamese_translation
snappers closed
Vietnamese_translation
snappers open
Vietnamese_translation
the kids love taking silly snappers with their phones.
Các bé rất thích chụp những bức ảnh ngốc nghếch bằng điện thoại của chúng.
he sent me a few quick snappers from the concert.
Anh ấy đã gửi cho tôi một vài bức ảnh nhanh từ buổi hòa nhạc.
she scrolled through old snappers of her vacation.
Cô ấy cuộn qua những bức ảnh cũ về kỳ nghỉ của mình.
we need to back up our snappers before the trip.
Chúng ta cần sao lưu những bức ảnh của mình trước chuyến đi.
the photographer captured some amazing snappers of wildlife.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh tuyệt vời về động vật hoang dã.
he's always taking snappers of his food before eating it.
Anh ấy luôn chụp ảnh món ăn của mình trước khi ăn.
she posted a series of snappers on instagram.
Cô ấy đã đăng một loạt ảnh lên instagram.
the phone's camera takes great snappers in daylight.
Máy ảnh của điện thoại chụp những bức ảnh tuyệt vời dưới ánh sáng ban ngày.
they shared funny snappers with their friends and family.
Họ chia sẻ những bức ảnh hài hước với bạn bè và gia đình.
he deleted the blurry snappers from his phone.
Anh ấy đã xóa những bức ảnh mờ khỏi điện thoại của mình.
she organized all her snappers into albums.
Cô ấy đã sắp xếp tất cả ảnh của mình thành các album.
the event photographer took candid snappers of the guests.
Nhiếp ảnh gia sự kiện đã chụp những bức ảnh chân thực của khách.
baby snappers
Vietnamese_translation
snappers closed
Vietnamese_translation
snappers open
Vietnamese_translation
the kids love taking silly snappers with their phones.
Các bé rất thích chụp những bức ảnh ngốc nghếch bằng điện thoại của chúng.
he sent me a few quick snappers from the concert.
Anh ấy đã gửi cho tôi một vài bức ảnh nhanh từ buổi hòa nhạc.
she scrolled through old snappers of her vacation.
Cô ấy cuộn qua những bức ảnh cũ về kỳ nghỉ của mình.
we need to back up our snappers before the trip.
Chúng ta cần sao lưu những bức ảnh của mình trước chuyến đi.
the photographer captured some amazing snappers of wildlife.
Nhiếp ảnh gia đã chụp được những bức ảnh tuyệt vời về động vật hoang dã.
he's always taking snappers of his food before eating it.
Anh ấy luôn chụp ảnh món ăn của mình trước khi ăn.
she posted a series of snappers on instagram.
Cô ấy đã đăng một loạt ảnh lên instagram.
the phone's camera takes great snappers in daylight.
Máy ảnh của điện thoại chụp những bức ảnh tuyệt vời dưới ánh sáng ban ngày.
they shared funny snappers with their friends and family.
Họ chia sẻ những bức ảnh hài hước với bạn bè và gia đình.
he deleted the blurry snappers from his phone.
Anh ấy đã xóa những bức ảnh mờ khỏi điện thoại của mình.
she organized all her snappers into albums.
Cô ấy đã sắp xếp tất cả ảnh của mình thành các album.
the event photographer took candid snappers of the guests.
Nhiếp ảnh gia sự kiện đã chụp những bức ảnh chân thực của khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay