snootily refused
từ chối một cách kênh kỉnh
snootily dismissed
bỏ qua một cách kênh kỉnh
snootily turned away
quay đi một cách kênh kỉnh
snootily ignored
bỏ qua một cách kênh kỉnh
snootily remarked
nhận xét một cách kênh kỉnh
snootily responded
phản hồi một cách kênh kỉnh
snootily sniffing
hít mũi một cách kênh kỉnh
snootily refused
từ chối một cách kênh kỉnh
snootily dismissed
bỏ qua một cách kênh kỉnh
snootily turned away
quay đi một cách kênh kỉnh
snootily ignored
bỏ qua một cách kênh kỉnh
snootily remarked
nhận xét một cách kênh kỉnh
snootily responded
phản hồi một cách kênh kỉnh
snootily sniffing
hít mũi một cách kênh kỉnh
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay