snottily

[Mỹ]/ˈsnɒtɪli/
[Anh]/ˈsnɑːtɪli/

Dịch

adv. một cách thô lỗ và bề trên; một cách khinh miệt hoặc coi thường.

Câu ví dụ

she responded snottily to his question.

Cô ấy trả lời câu hỏi của anh ta một cách khó chịu.

he snottily dismissed her suggestion.

Anh ta bác bỏ gợi ý của cô ấy một cách khó chịu.

the waitress snottily told them the restaurant was full.

Cô phục vụ nói với họ một cách khó chịu rằng nhà hàng đã đầy.

she snottily pointed out his mistake.

Cô ấy chỉ ra lỗi của anh ta một cách khó chịu.

he snottily refused to help.

Anh ta từ chối giúp đỡ một cách khó chịu.

the clerk snottily informed them of the policy.

Người nhân viên thông báo cho họ về chính sách một cách khó chịu.

she snottily remarked about his outfit.

Cô ấy nhận xét về bộ quần áo của anh ta một cách khó chịu.

he snottily commented on her cooking.

Anh ta bình luận về món ăn của cô ấy một cách khó chịu.

the teenager snottily talked back to his mother.

Người thiếu niên nói lại với mẹ anh ta một cách khó chịu.

she snottily rejected his offer.

Cô ấy từ chối lời đề nghị của anh ta một cách khó chịu.

the neighbor snottily complained about the noise.

Người hàng xóm phàn nàn về tiếng ồn một cách khó chịu.

he snottily corrected her pronunciation.

Anh ta sửa cách phát âm của cô ấy một cách khó chịu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay