snowproof

[Mỹ]/ˈsnəʊpruːf/
[Anh]/ˈsnoʊpruːf/

Dịch

adj. Kháng tuyết; không cho tuyết thấm qua.
v. Làm cho chống tuyết; bảo vệ khỏi tuyết.

Cụm từ & Cách kết hợp

snowproof boots

Giày chống tuyết

snowproof jacket

Áo khoác chống tuyết

snowproof gloves

Găng tay chống tuyết

snowproof coat

Áo chống tuyết

snowproof clothing

Trang phục chống tuyết

snowproof material

Vật liệu chống tuyết

snowproof fabric

Vải chống tuyết

snowproof layer

Tầng chống tuyết

snowproof barrier

Chướng ngại vật chống tuyết

snowproof surface

Bề mặt chống tuyết

Câu ví dụ

these snowproof boots are essential for winter hiking.

Giày chống tuyết này là cần thiết cho việc đi bộ vào mùa đông.

i recommend wearing a snowproof jacket when climbing mountains in january.

Tôi khuyên bạn nên mặc áo chống tuyết khi leo núi vào tháng 1.

the snowproof tent kept us warm and dry during the blizzard.

Chiếc lều chống tuyết đã giữ cho chúng tôi ấm và khô trong cơn bão tuyết.

our new snowproof gloves feature waterproof insulation.

Găng tay chống tuyết mới của chúng tôi có lớp cách nước.

the snowproof technology in this jacket prevents moisture from penetrating.

Công nghệ chống tuyết trên chiếc áo này ngăn chặn độ ẩm thấm vào.

children should wear snowproof shoes to avoid getting wet feet.

Trẻ em nên mang giày chống tuyết để tránh bị ướt chân.

the coat has snowproof lining that resists accumulation.

Áo khoác này có lớp lót chống tuyết giúp ngăn chặn sự tích tụ.

we tested the snowproof material under extreme winter conditions.

Chúng tôi đã kiểm tra vật liệu chống tuyết trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.

many outdoor brands now offer snowproof clothing for extreme sports.

Nhiều thương hiệu ngoài trời hiện nay cung cấp trang phục chống tuyết cho các môn thể thao cực đoan.

the cabin features snowproof windows and doors.

Ngôi nhà có cửa sổ và cửa chống tuyết.

athletes appreciate snowproof gear during winter competitions.

Các vận động viên đánh giá cao trang bị chống tuyết trong các cuộc thi mùa đông.

the fabric's snowproof coating repels water and snow effectively.

Lớp phủ chống tuyết trên chất liệu vải này đẩy nước và tuyết hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay