snowproof boots
Giày chống tuyết
snowproof jacket
Áo khoác chống tuyết
snowproof gloves
Găng tay chống tuyết
snowproof coat
Áo chống tuyết
snowproof clothing
Trang phục chống tuyết
snowproof material
Vật liệu chống tuyết
snowproof fabric
Vải chống tuyết
snowproof layer
Tầng chống tuyết
snowproof barrier
Chướng ngại vật chống tuyết
snowproof surface
Bề mặt chống tuyết
these snowproof boots are essential for winter hiking.
Giày chống tuyết này là cần thiết cho việc đi bộ vào mùa đông.
i recommend wearing a snowproof jacket when climbing mountains in january.
Tôi khuyên bạn nên mặc áo chống tuyết khi leo núi vào tháng 1.
the snowproof tent kept us warm and dry during the blizzard.
Chiếc lều chống tuyết đã giữ cho chúng tôi ấm và khô trong cơn bão tuyết.
our new snowproof gloves feature waterproof insulation.
Găng tay chống tuyết mới của chúng tôi có lớp cách nước.
the snowproof technology in this jacket prevents moisture from penetrating.
Công nghệ chống tuyết trên chiếc áo này ngăn chặn độ ẩm thấm vào.
children should wear snowproof shoes to avoid getting wet feet.
Trẻ em nên mang giày chống tuyết để tránh bị ướt chân.
the coat has snowproof lining that resists accumulation.
Áo khoác này có lớp lót chống tuyết giúp ngăn chặn sự tích tụ.
we tested the snowproof material under extreme winter conditions.
Chúng tôi đã kiểm tra vật liệu chống tuyết trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.
many outdoor brands now offer snowproof clothing for extreme sports.
Nhiều thương hiệu ngoài trời hiện nay cung cấp trang phục chống tuyết cho các môn thể thao cực đoan.
the cabin features snowproof windows and doors.
Ngôi nhà có cửa sổ và cửa chống tuyết.
athletes appreciate snowproof gear during winter competitions.
Các vận động viên đánh giá cao trang bị chống tuyết trong các cuộc thi mùa đông.
the fabric's snowproof coating repels water and snow effectively.
Lớp phủ chống tuyết trên chất liệu vải này đẩy nước và tuyết hiệu quả.
snowproof boots
Giày chống tuyết
snowproof jacket
Áo khoác chống tuyết
snowproof gloves
Găng tay chống tuyết
snowproof coat
Áo chống tuyết
snowproof clothing
Trang phục chống tuyết
snowproof material
Vật liệu chống tuyết
snowproof fabric
Vải chống tuyết
snowproof layer
Tầng chống tuyết
snowproof barrier
Chướng ngại vật chống tuyết
snowproof surface
Bề mặt chống tuyết
these snowproof boots are essential for winter hiking.
Giày chống tuyết này là cần thiết cho việc đi bộ vào mùa đông.
i recommend wearing a snowproof jacket when climbing mountains in january.
Tôi khuyên bạn nên mặc áo chống tuyết khi leo núi vào tháng 1.
the snowproof tent kept us warm and dry during the blizzard.
Chiếc lều chống tuyết đã giữ cho chúng tôi ấm và khô trong cơn bão tuyết.
our new snowproof gloves feature waterproof insulation.
Găng tay chống tuyết mới của chúng tôi có lớp cách nước.
the snowproof technology in this jacket prevents moisture from penetrating.
Công nghệ chống tuyết trên chiếc áo này ngăn chặn độ ẩm thấm vào.
children should wear snowproof shoes to avoid getting wet feet.
Trẻ em nên mang giày chống tuyết để tránh bị ướt chân.
the coat has snowproof lining that resists accumulation.
Áo khoác này có lớp lót chống tuyết giúp ngăn chặn sự tích tụ.
we tested the snowproof material under extreme winter conditions.
Chúng tôi đã kiểm tra vật liệu chống tuyết trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.
many outdoor brands now offer snowproof clothing for extreme sports.
Nhiều thương hiệu ngoài trời hiện nay cung cấp trang phục chống tuyết cho các môn thể thao cực đoan.
the cabin features snowproof windows and doors.
Ngôi nhà có cửa sổ và cửa chống tuyết.
athletes appreciate snowproof gear during winter competitions.
Các vận động viên đánh giá cao trang bị chống tuyết trong các cuộc thi mùa đông.
the fabric's snowproof coating repels water and snow effectively.
Lớp phủ chống tuyết trên chất liệu vải này đẩy nước và tuyết hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay