| số nhiều | snugnesses |
cozy snugness
sự ấm áp dễ chịu
warm snugness
sự ấm áp dễ chịu
snugness factor
hệ số ấm áp dễ chịu
snugness level
mức độ ấm áp dễ chịu
perfect snugness
sự ấm áp dễ chịu hoàn hảo
snugness fit
phù hợp ấm áp dễ chịu
snugness appeal
sức hấp dẫn của sự ấm áp dễ chịu
total snugness
sự ấm áp dễ chịu tuyệt đối
snugness sensation
cảm giác ấm áp dễ chịu
snugness comfort
sự thoải mái ấm áp dễ chịu
the snugness of the blanket kept me warm all night.
Sự ấm áp của chiếc chăn khiến tôi ấm áp suốt cả đêm.
she enjoyed the snugness of her favorite sweater.
Cô ấy thích sự ấm áp của chiếc áo len yêu thích của mình.
there is a certain snugness in this small room.
Có một sự ấm áp nhất định trong căn phòng nhỏ này.
the snugness of the shoes made them perfect for hiking.
Sự thoải mái vừa vặn của đôi giày khiến chúng trở nên hoàn hảo để đi bộ đường dài.
he appreciated the snugness of the newly fitted couch.
Anh ấy đánh giá cao sự ấm áp của chiếc ghế sofa mới được bọc.
her snugness in the quilt made her feel safe.
Sự ấm áp của cô ấy trong tấm chăn khiến cô ấy cảm thấy an toàn.
the snugness of the car seat made the ride enjoyable.
Sự thoải mái của ghế xe hơi khiến chuyến đi trở nên thú vị.
he found snugness in the small community he lived in.
Anh ấy tìm thấy sự ấm áp trong cộng đồng nhỏ bé mà anh ấy sống.
the snugness of the fit was just right for her.
Sự vừa vặn ấm áp hoàn toàn phù hợp với cô ấy.
they loved the snugness of their sleeping bags during camping.
Họ yêu thích sự ấm áp của những chiếc túi ngủ của họ trong khi đi cắm trại.
cozy snugness
sự ấm áp dễ chịu
warm snugness
sự ấm áp dễ chịu
snugness factor
hệ số ấm áp dễ chịu
snugness level
mức độ ấm áp dễ chịu
perfect snugness
sự ấm áp dễ chịu hoàn hảo
snugness fit
phù hợp ấm áp dễ chịu
snugness appeal
sức hấp dẫn của sự ấm áp dễ chịu
total snugness
sự ấm áp dễ chịu tuyệt đối
snugness sensation
cảm giác ấm áp dễ chịu
snugness comfort
sự thoải mái ấm áp dễ chịu
the snugness of the blanket kept me warm all night.
Sự ấm áp của chiếc chăn khiến tôi ấm áp suốt cả đêm.
she enjoyed the snugness of her favorite sweater.
Cô ấy thích sự ấm áp của chiếc áo len yêu thích của mình.
there is a certain snugness in this small room.
Có một sự ấm áp nhất định trong căn phòng nhỏ này.
the snugness of the shoes made them perfect for hiking.
Sự thoải mái vừa vặn của đôi giày khiến chúng trở nên hoàn hảo để đi bộ đường dài.
he appreciated the snugness of the newly fitted couch.
Anh ấy đánh giá cao sự ấm áp của chiếc ghế sofa mới được bọc.
her snugness in the quilt made her feel safe.
Sự ấm áp của cô ấy trong tấm chăn khiến cô ấy cảm thấy an toàn.
the snugness of the car seat made the ride enjoyable.
Sự thoải mái của ghế xe hơi khiến chuyến đi trở nên thú vị.
he found snugness in the small community he lived in.
Anh ấy tìm thấy sự ấm áp trong cộng đồng nhỏ bé mà anh ấy sống.
the snugness of the fit was just right for her.
Sự vừa vặn ấm áp hoàn toàn phù hợp với cô ấy.
they loved the snugness of their sleeping bags during camping.
Họ yêu thích sự ấm áp của những chiếc túi ngủ của họ trong khi đi cắm trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay