sobber

[Mỹ]/[ˈsɒbə]/
[Anh]/[ˈsɒbər]/

Dịch

adj. Dễ khóc; nước mắt.
n. Người khóc; người dễ khóc hoặc khóc thường xuyên.
v. Khóc; khóc nức nở.

Cụm từ & Cách kết hợp

a sobber

Vietnamese_translation

be a sobber

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay