songful

[Mỹ]/ˈsɒŋfəl/
[Anh]/ˈsɔŋfəl/

Dịch

adj. du dương; có giai điệu dễ chịu; có một giai điệu đẹp

Cụm từ & Cách kết hợp

songful melody

giai điệu đầy âm sắc

songful voice

giọng hát đầy âm sắc

songful heart

trái tim đầy âm sắc

songful spirit

tinh thần đầy âm sắc

songful tune

nhạc điệu đầy âm sắc

songful night

đêm đầy âm sắc

songful dreams

những giấc mơ đầy âm sắc

songful journey

hành trình đầy âm sắc

songful moments

những khoảnh khắc đầy âm sắc

songful memories

những kỷ niệm đầy âm sắc

Câu ví dụ

the songful melody filled the air with joy.

Giai điệu du dương đã lấp đầy không khí với niềm vui.

she has a songful voice that captivates everyone.

Cô ấy có một giọng hát du dương khiến ai cũng bị cuốn hút.

we enjoyed a songful evening by the lake.

Chúng tôi đã tận hưởng một buổi tối du dương bên hồ.

the songful birds welcomed the dawn.

Những chú chim hót líu lo đã chào đón bình minh.

his songful laughter echoed through the hall.

Tiếng cười du dương của anh vang vọng khắp hội trường.

the songful choir performed beautifully at the concert.

Đội hợp xướng du dương đã biểu diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

she wrote a songful poem about nature.

Cô ấy đã viết một bài thơ du dương về thiên nhiên.

the songful sound of the piano enchanted the audience.

Tiếng đàn piano du dương đã khiến khán giả say mê.

they shared a songful moment under the stars.

Họ chia sẻ một khoảnh khắc du dương dưới bầu trời đầy sao.

her songful spirit brings happiness to everyone around her.

Tinh thần du dương của cô ấy mang lại hạnh phúc cho tất cả mọi người xung quanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay