sooths

[Mỹ]/suːθs/
[Anh]/suːθs/

Dịch

adj.thật
n.sự thật

Cụm từ & Cách kết hợp

soothsayer

người tiên tri

soothsaying art

nghệ thuật bói toán

soothsayer's predictions

những dự đoán của người bói toán

soothsayer's wisdom

trí tuệ của người bói toán

soothsayer's words

lời nói của người bói toán

soothsayer's insight

tầm nhìn của người bói toán

soothsayer's guidance

sự hướng dẫn của người bói toán

soothsayer's vision

tầm nhìn của người bói toán

soothsayer's lore

truyền thuyết của người bói toán

soothsayer's craft

nghề thủ công của người bói toán

Câu ví dụ

he sooths the troubled souls with his words.

anh xoa dịu những linh hồn bối rối bằng lời nói của mình.

the soothsayer predicted a great change in her life.

người tiên tri đã dự đoán một sự thay đổi lớn trong cuộc đời cô.

many believe that sooths can provide guidance in tough times.

nhiều người tin rằng những lời tiên tri có thể cung cấp hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn.

she sought the sooths to understand her future.

cô tìm kiếm những lời tiên tri để hiểu về tương lai của mình.

the sooths revealed secrets of the past.

những lời tiên tri đã tiết lộ những bí mật của quá khứ.

he often visits sooths to gain insight.

anh thường xuyên đến gặp những người tiên tri để có được những hiểu biết sâu sắc.

sooths can sometimes be misleading.

những lời tiên tri đôi khi có thể gây hiểu lầm.

she felt comforted by the sooths' predictions.

cô cảm thấy được an ủi bởi những dự đoán của những người tiên tri.

the ancient sooths practiced their art in secret.

những người tiên tri cổ đại đã thực hành nghệ thuật của họ một cách bí mật.

he claims to be a sooths who can see the future.

anh tuyên bố là một người tiên tri có thể nhìn thấy tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay