spinoffs

[Mỹ]/[ˈspaɪɒfs]/
[Anh]/[ˈspaɪɒfs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một sản phẩm hoặc doanh nghiệp được phát triển từ một sản phẩm hoặc doanh nghiệp hiện có; một hiệu ứng hoặc hậu quả thứ cấp; một công ty con.

Cụm từ & Cách kết hợp

new spinoffs

những bộ phái sinh mới

launch spinoffs

phát hành các bộ phái sinh

successful spinoff

chi nhánh thành công

creating spinoffs

tạo ra các bộ phái sinh

potential spinoffs

các bộ phái sinh tiềm năng

major spinoff

chi nhánh lớn

spinoff series

dãy phái sinh

film spinoffs

các bộ phái sinh điện ảnh

popular spinoff

chi nhánh phổ biến

spinoff venture

chi nhánh kinh doanh

Câu ví dụ

the studio is developing several spinoffs from the popular superhero franchise.

Studio đang phát triển nhiều bộ phim spin-off từ thương hiệu siêu anh hùng nổi tiếng.

the show's success led to numerous spinoffs exploring different characters' backstories.

Sự thành công của chương trình đã dẫn đến nhiều bộ phim spin-off khám phá quá khứ của các nhân vật khác nhau.

we're brainstorming potential spinoffs to expand the universe of the original game.

Chúng tôi đang suy nghĩ về các bộ phim spin-off tiềm năng để mở rộng vũ trụ của trò chơi gốc.

the film's spinoffs have been commercially successful, exceeding initial expectations.

Các bộ phim spin-off của bộ phim đã đạt được thành công thương mại, vượt qua kỳ vọng ban đầu.

the company announced several spinoffs to focus on emerging technologies.

Công ty đã công bố nhiều bộ phim spin-off để tập trung vào các công nghệ mới nổi.

the spinoffs allowed the company to streamline its operations and increase shareholder value.

Các bộ phim spin-off đã cho phép công ty đơn giản hóa hoạt động và tăng giá trị cho cổ đông.

the new spinoff will operate as an independent entity with its own management team.

Bộ phim spin-off mới sẽ hoạt động như một thực thể độc lập với đội ngũ quản lý riêng.

the spinoff's initial public offering was highly anticipated by investors.

Lần chào bán cổ phiếu lần đầu tiên của bộ phim spin-off đã được các nhà đầu tư chờ đợi rất nhiều.

the franchise's spinoffs have broadened its appeal to a wider audience.

Các bộ phim spin-off của thương hiệu đã mở rộng sự hấp dẫn đến một khán giả rộng lớn hơn.

the studio is considering animated spinoffs to target a younger demographic.

Studio đang cân nhắc các bộ phim spin-off hoạt hình để nhắm đến nhóm đối tượng trẻ tuổi hơn.

the successful spinoffs demonstrated the franchise's enduring popularity.

Các bộ phim spin-off thành công đã chứng minh sự phổ biến lâu dài của thương hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay