| số nhiều | sprayers |
garden sprayer
bình xịt vườn
paint sprayer
bình xịt sơn
airless sprayer
bình xịt không khí
backpack sprayer
bình xịt đeo ba lô
handheld sprayer
bình xịt cầm tay
oil sprayer
bình xịt dầu
The main equipments are as follows: spray system, extra-low-volume spray system, portable aerosolizer, portable sprayer, soup box, substance storage box, operating platform, etc.
Thiết bị chính bao gồm: hệ thống phun, hệ thống phun thể tích cực thấp, máy tạo aerosol cầm tay, bình xịt cầm tay, hộp súp, hộp chứa chất, bệ thao tác, v.v.
The farmer used a sprayer to apply pesticides to the crops.
Người nông dân đã sử dụng bình phun để phun thuốc trừ sâu cho cây trồng.
Make sure to clean the sprayer after each use to prevent clogs.
Hãy chắc chắn làm sạch bình phun sau mỗi lần sử dụng để tránh tắc nghẽn.
She bought a new sprayer for her gardening needs.
Cô ấy đã mua một bình phun mới cho nhu cầu làm vườn của mình.
The automatic sprayer system helped water the plants efficiently.
Hệ thống bình phun tự động đã giúp tưới nước cho cây trồng một cách hiệu quả.
You should wear protective gear when using a sprayer to avoid inhaling chemicals.
Bạn nên mặc đồ bảo hộ khi sử dụng bình phun để tránh hít phải hóa chất.
The sprayer malfunctioned and sprayed paint all over the room.
Bình phun bị trục trặc và phun sơn ra khắp phòng.
He adjusted the nozzle on the sprayer to change the spray pattern.
Anh ấy điều chỉnh đầu phun trên bình phun để thay đổi hình dạng phun.
The gardeners used a backpack sprayer to apply fertilizer to the plants.
Những người làm vườn đã sử dụng bình phun đeo vai để bón phân cho cây trồng.
The sprayer was filled with a mixture of water and cleaning solution.
Bình phun được đổ đầy hỗn hợp nước và dung dịch tẩy rửa.
She carefully calibrated the sprayer to ensure the right amount of pesticide was applied.
Cô ấy đã cẩn thận hiệu chỉnh bình phun để đảm bảo lượng thuốc trừ sâu phù hợp được sử dụng.
garden sprayer
bình xịt vườn
paint sprayer
bình xịt sơn
airless sprayer
bình xịt không khí
backpack sprayer
bình xịt đeo ba lô
handheld sprayer
bình xịt cầm tay
oil sprayer
bình xịt dầu
The main equipments are as follows: spray system, extra-low-volume spray system, portable aerosolizer, portable sprayer, soup box, substance storage box, operating platform, etc.
Thiết bị chính bao gồm: hệ thống phun, hệ thống phun thể tích cực thấp, máy tạo aerosol cầm tay, bình xịt cầm tay, hộp súp, hộp chứa chất, bệ thao tác, v.v.
The farmer used a sprayer to apply pesticides to the crops.
Người nông dân đã sử dụng bình phun để phun thuốc trừ sâu cho cây trồng.
Make sure to clean the sprayer after each use to prevent clogs.
Hãy chắc chắn làm sạch bình phun sau mỗi lần sử dụng để tránh tắc nghẽn.
She bought a new sprayer for her gardening needs.
Cô ấy đã mua một bình phun mới cho nhu cầu làm vườn của mình.
The automatic sprayer system helped water the plants efficiently.
Hệ thống bình phun tự động đã giúp tưới nước cho cây trồng một cách hiệu quả.
You should wear protective gear when using a sprayer to avoid inhaling chemicals.
Bạn nên mặc đồ bảo hộ khi sử dụng bình phun để tránh hít phải hóa chất.
The sprayer malfunctioned and sprayed paint all over the room.
Bình phun bị trục trặc và phun sơn ra khắp phòng.
He adjusted the nozzle on the sprayer to change the spray pattern.
Anh ấy điều chỉnh đầu phun trên bình phun để thay đổi hình dạng phun.
The gardeners used a backpack sprayer to apply fertilizer to the plants.
Những người làm vườn đã sử dụng bình phun đeo vai để bón phân cho cây trồng.
The sprayer was filled with a mixture of water and cleaning solution.
Bình phun được đổ đầy hỗn hợp nước và dung dịch tẩy rửa.
She carefully calibrated the sprayer to ensure the right amount of pesticide was applied.
Cô ấy đã cẩn thận hiệu chỉnh bình phun để đảm bảo lượng thuốc trừ sâu phù hợp được sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay