spring-up businesses
kinh doanh nở rộ
spring-up quickly
nở rộ nhanh chóng
spring-up idea
ý tưởng kinh doanh mới nổi
spring-up shop
cửa hàng mới mở
spring-up market
thị trường mới nổi
spring-up opportunity
cơ hội kinh doanh mới
spring-up trend
xu hướng mới nổi
spring-up costs
chi phí khởi nghiệp
new businesses often spring up in thriving urban areas.
Những doanh nghiệp mới thường mọc lên ở các khu vực đô thị phát triển mạnh.
opportunities for advancement can spring up unexpectedly.
Những cơ hội thăng tiến có thể xuất hiện bất ngờ.
a sudden idea might spring up while you're brainstorming.
Một ý tưởng chợt nảy ra trong khi bạn đang động não.
wildflowers spring up in meadows after a warm rain.
Hoa dại mọc lên ở những cánh đồng sau một trận mưa ấm.
problems can spring up at any time during a project.
Các vấn đề có thể phát sinh bất cứ lúc nào trong quá trình thực hiện một dự án.
a new trend might spring up on social media platforms.
Một xu hướng mới có thể xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội.
questions often spring up after a lecture or presentation.
Những câu hỏi thường nảy sinh sau một bài giảng hoặc trình bày.
a feeling of excitement can spring up when you travel.
Một cảm giác phấn khích có thể nảy sinh khi bạn đi du lịch.
challenges will spring up as you pursue your goals.
Những thử thách sẽ xuất hiện khi bạn theo đuổi mục tiêu của mình.
a sense of hope can spring up even in difficult times.
Một cảm giác hy vọng có thể nảy sinh ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
pop-up shops often spring up during the holiday season.
Các cửa hàng pop-up thường xuất hiện trong mùa lễ.
spring-up businesses
kinh doanh nở rộ
spring-up quickly
nở rộ nhanh chóng
spring-up idea
ý tưởng kinh doanh mới nổi
spring-up shop
cửa hàng mới mở
spring-up market
thị trường mới nổi
spring-up opportunity
cơ hội kinh doanh mới
spring-up trend
xu hướng mới nổi
spring-up costs
chi phí khởi nghiệp
new businesses often spring up in thriving urban areas.
Những doanh nghiệp mới thường mọc lên ở các khu vực đô thị phát triển mạnh.
opportunities for advancement can spring up unexpectedly.
Những cơ hội thăng tiến có thể xuất hiện bất ngờ.
a sudden idea might spring up while you're brainstorming.
Một ý tưởng chợt nảy ra trong khi bạn đang động não.
wildflowers spring up in meadows after a warm rain.
Hoa dại mọc lên ở những cánh đồng sau một trận mưa ấm.
problems can spring up at any time during a project.
Các vấn đề có thể phát sinh bất cứ lúc nào trong quá trình thực hiện một dự án.
a new trend might spring up on social media platforms.
Một xu hướng mới có thể xuất hiện trên các nền tảng mạng xã hội.
questions often spring up after a lecture or presentation.
Những câu hỏi thường nảy sinh sau một bài giảng hoặc trình bày.
a feeling of excitement can spring up when you travel.
Một cảm giác phấn khích có thể nảy sinh khi bạn đi du lịch.
challenges will spring up as you pursue your goals.
Những thử thách sẽ xuất hiện khi bạn theo đuổi mục tiêu của mình.
a sense of hope can spring up even in difficult times.
Một cảm giác hy vọng có thể nảy sinh ngay cả trong những thời điểm khó khăn.
pop-up shops often spring up during the holiday season.
Các cửa hàng pop-up thường xuất hiện trong mùa lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay