spryly

[Mỹ]/ˈspraɪli/
[Anh]/ˈspraɪli/

Dịch

adv. một cách nhanh nhẹn; với sự khéo léo và năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

move spryly

di chuyển nhanh nhẹn

dance spryly

múa nhanh nhẹn

spryly bounding

nhảy nhót nhanh nhẹn

Câu ví dụ

the elderly gentleman walked spryly down the street despite his age.

Ông lão đi dọc theo con phố một cách nhanh nhẹn bất chấp tuổi tác của mình.

she danced spryly across the ballroom floor, captivating everyone.

Cô ấy nhảy nhanh nhẹn trên sàn nhảy phòng khiêu vũ, thu hút tất cả mọi người.

the squirrel leaped spryly from branch to branch in the tall oak tree.

Con sóc nhảy nhanh nhẹn từ cành này sang cành khác trên cây sồi cao lớn.

the children skipped spryly through the meadow on that beautiful spring morning.

Các em nhỏ nhảy nhót nhanh nhẹn qua đồng cỏ vào một buổi sáng mùa xuân tuyệt đẹp.

the athlete moved spryly across the balance beam with remarkable ease.

Vận động viên di chuyển nhanh nhẹn trên thanh đi cân bằng một cách dễ dàng đáng kinh ngạc.

he bounced the basketball spryly, dribbling past his defenders effortlessly.

Anh ấy ném bóng rổ nhanh nhẹn, lướt qua các cầu thủ phòng thủ một cách dễ dàng.

the fairy tale princess twirled spryly in her elegant ball gown.

Người công chúa trong truyện cổ tích xoay người nhanh nhẹn trong bộ váy dạ hội thanh lịch của mình.

our grandfather still hops spryly up the stairs every morning without any trouble.

Ông nội chúng tôi vẫn nhảy nhanh nhẹn lên cầu thang mỗi sáng mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.

the young foal pranced spryly in the green pasture, full of boundless energy.

Con ngựa non nhảy nhót nhanh nhẹn trên cánh đồng xanh, đầy năng lượng vô tận.

she stepped spryly onto the stage, radiating confidence and charisma.

Cô ấy bước nhanh nhẹn lên sân khấu, tỏa ra sự tự tin và sức hút.

the kitten batted at the yarn spryly, chasing it around the living room floor.

Con mèo con đánh đùa nhanh nhẹn với sợi dây, đuổi theo nó khắp sàn phòng khách.

the messenger ran spryly through the crowded marketplace to deliver the urgent news.

Người đưa tin chạy nhanh nhẹn qua khu chợ đông đúc để mang tin tức khẩn cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay