stigmatists

[Mỹ]/ˈstɪɡmətɪsts/
[Anh]/ˈstɪɡmətɪsts/

Dịch

n. những người mang dấu hiệu stigmata

Cụm từ & Cách kết hợp

stigmatists unite

những người mang dấu tích hãy đoàn kết

stigmatists speak

những người mang dấu tích hãy lên tiếng

stigmatists rise

những người mang dấu tích hãy đứng lên

stigmatists challenge

những người mang dấu tích hãy thách thức

stigmatists' perspective

quan điểm của những người mang dấu tích

stigmatists' voices

tiếng nói của những người mang dấu tích

stigmatists' rights

quyền lợi của những người mang dấu tích

stigmatists' fight

cuộc chiến của những người mang dấu tích

stigmatists' stories

những câu chuyện của những người mang dấu tích

stigmatists' movement

phong trào của những người mang dấu tích

Câu ví dụ

stigmatists often face social challenges in their communities.

Những người bị kỳ thị thường phải đối mặt với những thách thức về mặt xã hội trong cộng đồng của họ.

many stigmatists are striving for acceptance and understanding.

Nhiều người bị kỳ thị đang nỗ lực để được chấp nhận và thấu hiểu.

stigmatists may experience discrimination in various aspects of life.

Những người bị kỳ thị có thể phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

support groups can provide a safe space for stigmatists.

Các nhóm hỗ trợ có thể cung cấp một không gian an toàn cho những người bị kỳ thị.

education is key to reducing the stigma faced by stigmatists.

Giáo dục là chìa khóa để giảm bớt sự kỳ thị mà những người bị kỳ thị phải đối mặt.

stigmatists often advocate for their rights and better representation.

Những người bị kỳ thị thường lên tiếng bảo vệ quyền lợi của họ và có thêm sự đại diện.

understanding the experiences of stigmatists can foster empathy.

Hiểu được những trải nghiệm của những người bị kỳ thị có thể nuôi dưỡng sự đồng cảm.

stigmatists work hard to change public perceptions.

Những người bị kỳ thị làm việc chăm chỉ để thay đổi nhận thức của công chúng.

media representation can greatly impact how stigmatists are viewed.

Cách truyền thông đại diện có thể tác động lớn đến cách những người bị kỳ thị được nhìn nhận.

many stigmatists share their stories to raise awareness.

Nhiều người bị kỳ thị chia sẻ câu chuyện của họ để nâng cao nhận thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay