speak stiltedly
Ngôn ngữ gượng gạo
walk stiltedly
Đi gượng gạo
read stiltedly
Đọc gượng gạo
act stiltedly
Hành động gượng gạo
he spoke stiltedly during the presentation, making the audience uncomfortable.
Anh ấy nói một cách gượng gạo trong buổi trình bày, khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.
the actors delivered their lines stiltedly, ruining the play's emotional impact.
Các diễn viên nói台词 một cách gượng gạo, phá vỡ tác động cảm xúc của vở kịch.
she walked stiltedly across the stage, clearly nervous about the performance.
Cô ấy bước một cách gượng gạo trên sân khấu, rõ ràng là lo lắng về màn trình diễn.
the interview candidate answered questions stiltedly, struggling to express himself clearly.
Tân người ứng tuyển trả lời câu hỏi một cách gượng gạo, cố gắng để diễn đạt rõ ràng bản thân.
the politician delivered his speech stiltedly, losing connection with voters.
Chính trị gia phát biểu một cách gượng gạo, mất đi sự kết nối với cử tri.
the robot moved stiltedly across the factory floor, its mechanical joints clanking.
Chiếc robot di chuyển một cách gượng gạo trên sàn nhà xưởng, các khớp cơ khí kêu clăng clăng.
he apologized stiltedly, the words sounding forced and unnatural.
Anh ấy xin lỗi một cách gượng gạo, những lời nói nghe có vẻ gượng ép và không tự nhiên.
the foreigner thanked us stiltedly in our native language, struggling with pronunciation.
Người nước ngoài cảm ơn chúng tôi một cách gượng gạo bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của chúng tôi, đang vật lộn với phát âm.
the wedding vows were recited stiltedly, as if the couple had never practiced.
Các lời thề hôn nhân được đọc một cách gượng gạo, như thể cặp đôi chưa từng luyện tập.
the couple danced stiltedly, stepping on each other's feet repeatedly.
Cặp đôi nhảy một cách gượng gạo, liên tục bước lên chân nhau.
the tour guide explained the historical site stiltedly, stumbling over difficult terminology.
Hướng dẫn viên du lịch giải thích về địa điểm lịch sử một cách gượng gạo, lúng túng với các thuật ngữ khó.
the child read stiltedly, pausing at every unfamiliar word in the storybook.
Trẻ em đọc một cách gượng gạo, dừng lại ở mỗi từ không quen thuộc trong cuốn sách truyện.
speak stiltedly
Ngôn ngữ gượng gạo
walk stiltedly
Đi gượng gạo
read stiltedly
Đọc gượng gạo
act stiltedly
Hành động gượng gạo
he spoke stiltedly during the presentation, making the audience uncomfortable.
Anh ấy nói một cách gượng gạo trong buổi trình bày, khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.
the actors delivered their lines stiltedly, ruining the play's emotional impact.
Các diễn viên nói台词 một cách gượng gạo, phá vỡ tác động cảm xúc của vở kịch.
she walked stiltedly across the stage, clearly nervous about the performance.
Cô ấy bước một cách gượng gạo trên sân khấu, rõ ràng là lo lắng về màn trình diễn.
the interview candidate answered questions stiltedly, struggling to express himself clearly.
Tân người ứng tuyển trả lời câu hỏi một cách gượng gạo, cố gắng để diễn đạt rõ ràng bản thân.
the politician delivered his speech stiltedly, losing connection with voters.
Chính trị gia phát biểu một cách gượng gạo, mất đi sự kết nối với cử tri.
the robot moved stiltedly across the factory floor, its mechanical joints clanking.
Chiếc robot di chuyển một cách gượng gạo trên sàn nhà xưởng, các khớp cơ khí kêu clăng clăng.
he apologized stiltedly, the words sounding forced and unnatural.
Anh ấy xin lỗi một cách gượng gạo, những lời nói nghe có vẻ gượng ép và không tự nhiên.
the foreigner thanked us stiltedly in our native language, struggling with pronunciation.
Người nước ngoài cảm ơn chúng tôi một cách gượng gạo bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của chúng tôi, đang vật lộn với phát âm.
the wedding vows were recited stiltedly, as if the couple had never practiced.
Các lời thề hôn nhân được đọc một cách gượng gạo, như thể cặp đôi chưa từng luyện tập.
the couple danced stiltedly, stepping on each other's feet repeatedly.
Cặp đôi nhảy một cách gượng gạo, liên tục bước lên chân nhau.
the tour guide explained the historical site stiltedly, stumbling over difficult terminology.
Hướng dẫn viên du lịch giải thích về địa điểm lịch sử một cách gượng gạo, lúng túng với các thuật ngữ khó.
the child read stiltedly, pausing at every unfamiliar word in the storybook.
Trẻ em đọc một cách gượng gạo, dừng lại ở mỗi từ không quen thuộc trong cuốn sách truyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay