various stoutnesses
các độ dày khác nhau
different stoutnesses
các độ dày khác nhau
stoutnesses comparison
so sánh độ dày
measure stoutnesses
đo độ dày
analyze stoutnesses
phân tích độ dày
observe stoutnesses
quan sát độ dày
stoutnesses effects
tác động của độ dày
stoutnesses variations
biến thể độ dày
stoutnesses trends
xu hướng độ dày
stoutnesses analysis
phân tích độ dày
his stoutnesses were evident when he lifted the heavy box.
sức mạnh của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy nhấc hộp nặng.
the stoutnesses of the athletes impressed the audience.
sức mạnh của các vận động viên đã gây ấn tượng với khán giả.
she admired the stoutnesses of the oak trees in the park.
Cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của những cây sồi trong công viên.
his stoutnesses made him a natural leader in the group.
Sức mạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lãnh đạo tự nhiên trong nhóm.
stoutnesses can vary greatly among different dog breeds.
Sức mạnh có thể khác nhau rất nhiều giữa các giống chó khác nhau.
the stoutnesses of the furniture gave the room a rustic charm.
Sức mạnh của đồ nội thất mang lại cho căn phòng một nét quyến rũ mộc mạc.
her stoutnesses were a result of years of weight training.
Sức mạnh của cô ấy là kết quả của nhiều năm tập tạ.
we discussed the stoutnesses of various plants in our garden.
Chúng tôi đã thảo luận về sức mạnh của nhiều loại cây trong vườn của chúng tôi.
stoutnesses in architecture can symbolize strength and stability.
Sức mạnh trong kiến trúc có thể tượng trưng cho sức mạnh và sự ổn định.
the stoutnesses of the wine bottles indicated their quality.
Sức mạnh của các chai rượu vang cho thấy chất lượng của chúng.
various stoutnesses
các độ dày khác nhau
different stoutnesses
các độ dày khác nhau
stoutnesses comparison
so sánh độ dày
measure stoutnesses
đo độ dày
analyze stoutnesses
phân tích độ dày
observe stoutnesses
quan sát độ dày
stoutnesses effects
tác động của độ dày
stoutnesses variations
biến thể độ dày
stoutnesses trends
xu hướng độ dày
stoutnesses analysis
phân tích độ dày
his stoutnesses were evident when he lifted the heavy box.
sức mạnh của anh ấy đã rõ ràng khi anh ấy nhấc hộp nặng.
the stoutnesses of the athletes impressed the audience.
sức mạnh của các vận động viên đã gây ấn tượng với khán giả.
she admired the stoutnesses of the oak trees in the park.
Cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của những cây sồi trong công viên.
his stoutnesses made him a natural leader in the group.
Sức mạnh của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người lãnh đạo tự nhiên trong nhóm.
stoutnesses can vary greatly among different dog breeds.
Sức mạnh có thể khác nhau rất nhiều giữa các giống chó khác nhau.
the stoutnesses of the furniture gave the room a rustic charm.
Sức mạnh của đồ nội thất mang lại cho căn phòng một nét quyến rũ mộc mạc.
her stoutnesses were a result of years of weight training.
Sức mạnh của cô ấy là kết quả của nhiều năm tập tạ.
we discussed the stoutnesses of various plants in our garden.
Chúng tôi đã thảo luận về sức mạnh của nhiều loại cây trong vườn của chúng tôi.
stoutnesses in architecture can symbolize strength and stability.
Sức mạnh trong kiến trúc có thể tượng trưng cho sức mạnh và sự ổn định.
the stoutnesses of the wine bottles indicated their quality.
Sức mạnh của các chai rượu vang cho thấy chất lượng của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay