subaquatic exploration
thám hiểm dưới nước
subaquatic habitat
môi trường sống dưới nước
subaquatic vegetation
thảm thực vật dưới nước
subaquatic research
nghiên cứu dưới nước
subaquatic archaeology
khảo cổ học dưới nước
subaquatic environment
môi trường dưới nước
subaquatic photography
chụp ảnh dưới nước
subaquatic ecosystems
hệ sinh thái dưới nước
subaquatic species
loài dưới nước
subaquatic mining
khai thác mỏ dưới nước
the subaquatic ecosystem is rich in biodiversity.
hệ sinh thái dưới nước phong phú về đa dạng sinh vật.
scientists study subaquatic plants to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài thực vật dưới nước để hiểu về biến đổi khí hậu.
subaquatic habitats are crucial for many fish species.
các môi trường sống dưới nước rất quan trọng đối với nhiều loài cá.
they discovered a subaquatic cave during their exploration.
họ đã phát hiện ra một hang động dưới nước trong quá trình khám phá của mình.
subaquatic drones are used for marine research.
các máy bay không người lái dưới nước được sử dụng cho nghiên cứu đại dương.
coral reefs are a type of subaquatic structure.
các rạn san hô là một loại cấu trúc dưới nước.
she enjoys subaquatic photography while diving.
cô ấy thích chụp ảnh dưới nước khi đang lặn.
subaquatic archaeology reveals ancient civilizations.
khảo cổ học dưới nước tiết lộ những nền văn minh cổ đại.
the subaquatic world is full of mysteries.
thế giới dưới nước đầy những bí ẩn.
he is an expert in subaquatic engineering.
anh ấy là một chuyên gia về kỹ thuật dưới nước.
subaquatic exploration
thám hiểm dưới nước
subaquatic habitat
môi trường sống dưới nước
subaquatic vegetation
thảm thực vật dưới nước
subaquatic research
nghiên cứu dưới nước
subaquatic archaeology
khảo cổ học dưới nước
subaquatic environment
môi trường dưới nước
subaquatic photography
chụp ảnh dưới nước
subaquatic ecosystems
hệ sinh thái dưới nước
subaquatic species
loài dưới nước
subaquatic mining
khai thác mỏ dưới nước
the subaquatic ecosystem is rich in biodiversity.
hệ sinh thái dưới nước phong phú về đa dạng sinh vật.
scientists study subaquatic plants to understand climate change.
các nhà khoa học nghiên cứu các loài thực vật dưới nước để hiểu về biến đổi khí hậu.
subaquatic habitats are crucial for many fish species.
các môi trường sống dưới nước rất quan trọng đối với nhiều loài cá.
they discovered a subaquatic cave during their exploration.
họ đã phát hiện ra một hang động dưới nước trong quá trình khám phá của mình.
subaquatic drones are used for marine research.
các máy bay không người lái dưới nước được sử dụng cho nghiên cứu đại dương.
coral reefs are a type of subaquatic structure.
các rạn san hô là một loại cấu trúc dưới nước.
she enjoys subaquatic photography while diving.
cô ấy thích chụp ảnh dưới nước khi đang lặn.
subaquatic archaeology reveals ancient civilizations.
khảo cổ học dưới nước tiết lộ những nền văn minh cổ đại.
the subaquatic world is full of mysteries.
thế giới dưới nước đầy những bí ẩn.
he is an expert in subaquatic engineering.
anh ấy là một chuyên gia về kỹ thuật dưới nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay