new subdivisions
các phân khu mới
residential subdivisions
các phân khu nhà ở
commercial subdivisions
các phân khu thương mại
zoning subdivisions
các phân khu quy hoạch
subdivisions plan
kế hoạch phân khu
subdivisions map
bản đồ phân khu
subdivisions layout
bố cục phân khu
urban subdivisions
các phân khu đô thị
land subdivisions
các phân khu đất đai
subdivisions regulations
các quy định về phân khu
the company has several subdivisions focused on different markets.
công ty có nhiều phân khu tập trung vào các thị trường khác nhau.
each subdivision of the project requires careful planning.
mỗi phân khu của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
our team is responsible for the subdivisions of the research study.
đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm về các phân khu của nghiên cứu.
the subdivisions of the city are known for their unique cultures.
các phân khu của thành phố nổi tiếng với những nền văn hóa độc đáo.
understanding the subdivisions of the organization is crucial for new employees.
hiểu các phân khu của tổ chức là rất quan trọng đối với nhân viên mới.
different subdivisions often compete for resources within the company.
các phân khu khác nhau thường tranh giành nguồn lực trong công ty.
subdivisions in the curriculum help students focus on specific subjects.
các phân khu trong chương trình giảng dạy giúp học sinh tập trung vào các môn học cụ thể.
the subdivisions of the land were sold to various developers.
các phân khu của đất đã được bán cho nhiều nhà phát triển.
each subdivision has its own set of rules and regulations.
mỗi phân khu có bộ quy tắc và quy định riêng.
our analysis revealed several subdivisions of consumer behavior.
phân tích của chúng tôi cho thấy nhiều phân khu của hành vi người tiêu dùng.
new subdivisions
các phân khu mới
residential subdivisions
các phân khu nhà ở
commercial subdivisions
các phân khu thương mại
zoning subdivisions
các phân khu quy hoạch
subdivisions plan
kế hoạch phân khu
subdivisions map
bản đồ phân khu
subdivisions layout
bố cục phân khu
urban subdivisions
các phân khu đô thị
land subdivisions
các phân khu đất đai
subdivisions regulations
các quy định về phân khu
the company has several subdivisions focused on different markets.
công ty có nhiều phân khu tập trung vào các thị trường khác nhau.
each subdivision of the project requires careful planning.
mỗi phân khu của dự án đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
our team is responsible for the subdivisions of the research study.
đội ngũ của chúng tôi chịu trách nhiệm về các phân khu của nghiên cứu.
the subdivisions of the city are known for their unique cultures.
các phân khu của thành phố nổi tiếng với những nền văn hóa độc đáo.
understanding the subdivisions of the organization is crucial for new employees.
hiểu các phân khu của tổ chức là rất quan trọng đối với nhân viên mới.
different subdivisions often compete for resources within the company.
các phân khu khác nhau thường tranh giành nguồn lực trong công ty.
subdivisions in the curriculum help students focus on specific subjects.
các phân khu trong chương trình giảng dạy giúp học sinh tập trung vào các môn học cụ thể.
the subdivisions of the land were sold to various developers.
các phân khu của đất đã được bán cho nhiều nhà phát triển.
each subdivision has its own set of rules and regulations.
mỗi phân khu có bộ quy tắc và quy định riêng.
our analysis revealed several subdivisions of consumer behavior.
phân tích của chúng tôi cho thấy nhiều phân khu của hành vi người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay