the military subduers quickly restored order to the chaotic region.
Các đơn vị quân sự nhanh chóng khôi phục trật tự tại khu vực hỗn loạn.
ancient empires were known as fierce subduers of rebellious territories.
Các đế chế cổ đại được biết đến là những người khuất phục mạnh mẽ các vùng lãnh thổ nổi loạn.
the police subduers used non-lethal tactics to calm the crowd.
Các đơn vị cảnh sát sử dụng các chiến thuật không gây chết người để trấn an đám đông.
skilled subduers must possess both strength and strategic thinking.
Những người khuất phục tài ba phải sở hữu cả sức mạnh và tư duy chiến lược.
the subduers of the uprising faced unexpected resistance from locals.
Những người khuất phục cuộc nổi dậy phải đối mặt với sự kháng cự bất ngờ từ người dân địa phương.
brutal subduers often create more problems than they solve.
Những người khuất phục tàn bạo thường gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng.
swift subduers prevented the conflict from escalating further.
Những người khuất phục nhanh chóng đã ngăn chặn cuộc xung đột leo thang thêm.
modern subduers rely heavily on advanced technology and training.
Những người khuất phục hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tiên tiến và đào tạo.
the subduers earned respect through their disciplined approach.
Những người khuất phục đã giành được sự tôn trọng thông qua cách tiếp cận kỷ luật của họ.
historical records show that peaceful subduers achieved lasting stability.
Các ghi chép lịch sử cho thấy những người khuất phục hòa bình đã đạt được sự ổn định lâu dài.
the new recruits trained to become effective subduers under experienced mentors.
Những người mới được tuyển quân được đào tạo để trở thành những người khuất phục hiệu quả dưới sự hướng dẫn của những người cố vấn có kinh nghiệm.
professional subduers understand the importance of maintaining public trust.
Những người khuất phục chuyên nghiệp hiểu tầm quan trọng của việc duy trì niềm tin của công chúng.
the military subduers quickly restored order to the chaotic region.
Các đơn vị quân sự nhanh chóng khôi phục trật tự tại khu vực hỗn loạn.
ancient empires were known as fierce subduers of rebellious territories.
Các đế chế cổ đại được biết đến là những người khuất phục mạnh mẽ các vùng lãnh thổ nổi loạn.
the police subduers used non-lethal tactics to calm the crowd.
Các đơn vị cảnh sát sử dụng các chiến thuật không gây chết người để trấn an đám đông.
skilled subduers must possess both strength and strategic thinking.
Những người khuất phục tài ba phải sở hữu cả sức mạnh và tư duy chiến lược.
the subduers of the uprising faced unexpected resistance from locals.
Những người khuất phục cuộc nổi dậy phải đối mặt với sự kháng cự bất ngờ từ người dân địa phương.
brutal subduers often create more problems than they solve.
Những người khuất phục tàn bạo thường gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng.
swift subduers prevented the conflict from escalating further.
Những người khuất phục nhanh chóng đã ngăn chặn cuộc xung đột leo thang thêm.
modern subduers rely heavily on advanced technology and training.
Những người khuất phục hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tiên tiến và đào tạo.
the subduers earned respect through their disciplined approach.
Những người khuất phục đã giành được sự tôn trọng thông qua cách tiếp cận kỷ luật của họ.
historical records show that peaceful subduers achieved lasting stability.
Các ghi chép lịch sử cho thấy những người khuất phục hòa bình đã đạt được sự ổn định lâu dài.
the new recruits trained to become effective subduers under experienced mentors.
Những người mới được tuyển quân được đào tạo để trở thành những người khuất phục hiệu quả dưới sự hướng dẫn của những người cố vấn có kinh nghiệm.
professional subduers understand the importance of maintaining public trust.
Những người khuất phục chuyên nghiệp hiểu tầm quan trọng của việc duy trì niềm tin của công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay