top suggestors
những người gợi ý hàng đầu
trusted suggestor
người gợi ý đáng tin cậy
expert suggestors
những người gợi ý chuyên gia
suggestors agree
các người gợi ý đồng ý
suggestors differ
các người gợi ý khác nhau
suggestor recommended
người gợi ý được khuyến nghị
suggestors recommended
các người gợi ý được khuyến nghị
suggestor suggesting
người gợi ý đang đề xuất
suggestors suggesting
các người gợi ý đang đề xuất
suggestors suggested
các người gợi ý đã đề xuất
industry suggestors play a key role in shaping new standards.
Người đề xuất trong ngành đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các tiêu chuẩn mới.
our suggestors offered practical guidance during the pilot program.
Người đề xuất của chúng tôi đã cung cấp hướng dẫn thực tế trong chương trình thử nghiệm.
we invited expert suggestors to review the proposal.
Chúng tôi đã mời các chuyên gia đề xuất xem xét đề xuất.
community suggestors raised concerns about public safety.
Người đề xuất trong cộng đồng đã nêu lên những lo ngại về an toàn công cộng.
product suggestors helped identify user needs early.
Người đề xuất sản phẩm đã giúp xác định nhu cầu của người dùng sớm hơn.
key suggestors provided input on the final draft.
Các người đề xuất quan trọng đã cung cấp ý kiến về bản thảo cuối cùng.
the board listened closely to suggestors and stakeholders.
Hội đồng đã lắng nghe kỹ lưỡng các người đề xuất và các bên liên quan.
independent suggestors shared feedback on the new policy.
Các người đề xuất độc lập đã chia sẻ phản hồi về chính sách mới.
internal suggestors proposed improvements to the workflow.
Người đề xuất nội bộ đã đề xuất cải tiến quy trình làm việc.
external suggestors submitted recommendations before the deadline.
Người đề xuất bên ngoài đã nộp các khuyến nghị trước hạn.
lead suggestors coordinated responses across teams.
Các người đề xuất chủ chốt đã phối hợp các phản hồi giữa các nhóm.
several suggestors voiced support for the initiative.
Một số người đề xuất đã bày tỏ sự ủng hộ đối với sáng kiến này.
top suggestors
những người gợi ý hàng đầu
trusted suggestor
người gợi ý đáng tin cậy
expert suggestors
những người gợi ý chuyên gia
suggestors agree
các người gợi ý đồng ý
suggestors differ
các người gợi ý khác nhau
suggestor recommended
người gợi ý được khuyến nghị
suggestors recommended
các người gợi ý được khuyến nghị
suggestor suggesting
người gợi ý đang đề xuất
suggestors suggesting
các người gợi ý đang đề xuất
suggestors suggested
các người gợi ý đã đề xuất
industry suggestors play a key role in shaping new standards.
Người đề xuất trong ngành đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các tiêu chuẩn mới.
our suggestors offered practical guidance during the pilot program.
Người đề xuất của chúng tôi đã cung cấp hướng dẫn thực tế trong chương trình thử nghiệm.
we invited expert suggestors to review the proposal.
Chúng tôi đã mời các chuyên gia đề xuất xem xét đề xuất.
community suggestors raised concerns about public safety.
Người đề xuất trong cộng đồng đã nêu lên những lo ngại về an toàn công cộng.
product suggestors helped identify user needs early.
Người đề xuất sản phẩm đã giúp xác định nhu cầu của người dùng sớm hơn.
key suggestors provided input on the final draft.
Các người đề xuất quan trọng đã cung cấp ý kiến về bản thảo cuối cùng.
the board listened closely to suggestors and stakeholders.
Hội đồng đã lắng nghe kỹ lưỡng các người đề xuất và các bên liên quan.
independent suggestors shared feedback on the new policy.
Các người đề xuất độc lập đã chia sẻ phản hồi về chính sách mới.
internal suggestors proposed improvements to the workflow.
Người đề xuất nội bộ đã đề xuất cải tiến quy trình làm việc.
external suggestors submitted recommendations before the deadline.
Người đề xuất bên ngoài đã nộp các khuyến nghị trước hạn.
lead suggestors coordinated responses across teams.
Các người đề xuất chủ chốt đã phối hợp các phản hồi giữa các nhóm.
several suggestors voiced support for the initiative.
Một số người đề xuất đã bày tỏ sự ủng hộ đối với sáng kiến này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay