suites

[Mỹ]/[sjuːts]/
[Anh]/[suːts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tập hợp các phòng hoặc căn hộ, đặc biệt là trong một khách sạn; một tập hợp các xét nghiệm hoặc thủ tục liên quan; một nhóm người hoặc động vật sống chung; một bộ bài.

Cụm từ & Cách kết hợp

luxury suites

phòng suite cao cấp

book suites

đặt phòng suite

hotel suites

phòng suite khách sạn

suite living

sống trong phòng suite

suite rental

cho thuê phòng suite

suite view

view phòng suite

suite style

phong cách phòng suite

suite price

giá phòng suite

suite options

tùy chọn phòng suite

suite design

thiết kế phòng suite

Câu ví dụ

we booked a luxury suite with a stunning ocean view.

Chúng tôi đã đặt một phòng suite sang trọng có tầm nhìn ra đại dương tuyệt đẹp.

the hotel offers a range of suites to suit different budgets.

Khách sạn cung cấp nhiều loại phòng suite phù hợp với các ngân sách khác nhau.

the bridal suite was beautifully decorated for the wedding night.

Phòng suite dành cho cô dâu được trang trí đẹp mắt cho đêm cưới.

the executive suite included a private kitchen and meeting room.

Phòng suite dành cho điều hành bao gồm bếp riêng và phòng họp.

the software suite provides all the tools you need for graphic design.

Bộ phần mềm cung cấp tất cả các công cụ bạn cần để thiết kế đồ họa.

we compared prices for several hotel suites online.

Chúng tôi đã so sánh giá của một số phòng suite khách sạn trực tuyến.

the office suite is spacious and well-equipped.

Phòng làm việc rộng rãi và được trang bị tốt.

the company announced a new marketing suite for their product line.

Công ty đã công bố một bộ công cụ marketing mới cho dòng sản phẩm của họ.

the honeymoon suite was the perfect romantic getaway.

Phòng suite trăng mật là một chuyến đi lãng mạn hoàn hảo.

the gaming suite on the console included several popular titles.

Bộ game trên console bao gồm nhiều tựa game phổ biến.

the sales team presented their findings in a comprehensive suite of reports.

Đội ngũ bán hàng trình bày những phát hiện của họ trong một bộ báo cáo toàn diện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay